Cagliari Calcio vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 4-3 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 14
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- G. Aureliano
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- LDLLL U.C. Sampdoria
- 38' 0-1 Fabio Quagliarella11m
- HT0-1
- 52' 0-2 Gastón Ramírez · Fabio Quagliarella
- 57' ▲ Nahitan Nández ▼ Lucas Castro
- 64' Nahitan Nández
- 69' Radja Nainggolan · Luca Cigarini 1-2
- 70' 1-3 Fabio Quagliarella · Manolo Gabbiadini
- 74' João Pedro · Luca Pellegrini 2-3
- 74' ▲ Karol Linetty ▼ Albin Ekdal
- 76' João Pedro · Radja Nainggolan 3-3
- 77' ▲ Gianluca Caprari ▼ Gastón Ramírez
- 81' ▲ Emiliano Rigoni ▼ Manolo Gabbiadini
- 84' ▲ Artur Ioniță ▼ Marko Rog
- 89' Paolo Faragò
- 90' Alberto Cerri · Luca Pellegrini 4-3
- 90' Alberto Cerri
- 90' Omar Colley
- 90' ▲ Alberto Cerri ▼ Giovanni Simeone
- FT4-3
Đội hình
- 1Rafael 6.1
- 24Paolo Faragò 6.9
- 19Fabio Pisacane 7.0
- 15Ragnar Klavan 6.2
- 33Luca Pellegrini ⇢2 7.4
- 29Lucas Castro ▼ 57' 6.6
- 8Luca Cigarini ⇢ 6.9
- 6Marko Rog ▼ 84' 7.3
- 4Radja Nainggolan ⚽ ⇢ 8.9
- 99Giovanni Simeone ▼ 90' 6.5
- 10João Pedro ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 34Giuseppe Ciocci
- 20Simone Aresti
- 40Sebastian Walukiewicz
- 3Federico Mattiello
- 2Simone Pinna
- 22Charalampos Lykogiannis
- 27Alessandro Deiola
- 18Nahitan Nández ▲ 57' 6.4
- 17Christian Oliva
- 21Artur Ioniță ▲ 84' 6.4
- 9Alberto Cerri ⚽ ▲ 90' 7.5
- 26Daniele Ragatzu
- 1Emil Audero 5.8
- 18Morten Thorsby 6.4
- 25Alex Ferrari 6.3
- 15Omar Colley 6.6
- 29Nicola Murru 6.6
- 4Ronaldo Vieira 7.2
- 6Albin Ekdal ▼ 74' 6.7
- 14Jakub Jankto 6.9
- 11Gastón Ramírez ⚽ ▼ 77' 7.1
- 23Manolo Gabbiadini ⇢ ▼ 81' 6.8
- 27Fabio Quagliarella ⚽2 ⇢ 8.7
Dự bị 11
- 30Wladimiro Falcone
- 22Andrea Seculin
- 19Vasco Regini
- 3Tommaso Augello
- 5Julian Chabot
- 21Jeison Murillo
- 20Gonzalo Maroni
- 10Emiliano Rigoni ▲ 81' 6.4
- 26Mehdi Léris
- 7Karol Linetty ▲ 74' 6.6
- 17Gianluca Caprari ▲ 77' 6.4
Thống kê
03⚑6
⚑410
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
590Chuyền bóng337
511Chuyền chính xác249
87%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
41Trận đấu40
57Ghi được52
62Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai34