Cagliari Calcio vs U.C. Sampdoria
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 2-0 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 5, hòa 3, U.C. Sampdoria thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Sân vận động
- Sardegna Arena, Cagliari
- Trọng tài
- G. Ayroldi
- Phong độ
- WLLWW Cagliari Calcio
- LDLLL U.C. Sampdoria
- 40' Tommaso Augello
- 44' ▲ M. Damsgaard ▼ G. Ramírez
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sottil ▼ R. Marin
- 48' João Pedro11m 1-0
- 64' Lorenzo Tonelli
- 68' N. Nández · G. Simeone 2-0
- 77' ▲ Adrien Silva ▼ A. Ekdal
- 77' ▲ A. La Gumina ▼ F. Quagliarella
- 77' ▲ M. Léris ▼ J. Jankto
- 81' Riccardo Sottil
- 81' ▲ V. Verre ▼ A. Candreva
- 83' Adrien Silva
- 86' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Simeone
- 90'+1 ▲ F. Pisacane ▼ G. Zappa
- 90'+1 ▲ F. Caligara ▼ N. Nández
- 90'+1 ▲ M. Tramoni ▼ A. Ounas
- FT2-0
Đội hình
- 28A. Cragno 7.2
- 2D. Godín 7.2
- 22C. Lykogiannis 6.9
- 40S. Walukiewicz 6.9
- 25G. Zappa ▼ 90' 6.9
- 10João Pedro ⚽ 7.2
- 8R. Marin ▼ 46' 6.3
- 6M. Rog 7.2
- 18N. Nández ⚽ ▼ 90' 7.6
- 37A. Ounas ▼ 90' 6.5
- 9G. Simeone ⇢ ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 33R. Sottil ▲ 46' 7.3
- 30L. Pavoletti ▲ 86' 6.7
- 19F. Pisacane ▲ 90'
- 12F. Caligara ▲ 90'
- 17M. Tramoni ▲ 90'
- 27A. Cerri
- 31G. Vicario
- 1S. Aresti
- 20G. Pereiro
- 3A. Tripaldelli
- 15R. Klavan
- 21C. Oliva
- 1E. Audero 6.7
- 22M. Yoshida 7.0
- 24B. Bereszyński 6.9
- 21L. Tonelli 6.2
- 3T. Augello 5.9
- 87A. Candreva ▼ 81' 6.6
- 6A. Ekdal ▼ 77' 6.9
- 11G. Ramírez ▼ 44' 6.9
- 18M. Thorsby 6.9
- 14J. Jankto ▼ 77' 6.6
- 27F. Quagliarella ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 38M. Damsgaard ▲ 44' 6.2
- 5Adrien Silva ▲ 77' 6.5
- 20A. La Gumina ▲ 77' 6.5
- 26M. Léris ▲ 77' 6.6
- 8V. Verre ▲ 81' 7.0
- 34K. Letica
- 99N. Prelec
- 19V. Regini
- 30N. Ravaglia
- 16K. Askildsen
- 25A. Ferrari
- 15O. Colley
Thống kê
00⚑2
⚑621
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc6
4Việt vị5
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
562Chuyền bóng429
469Chuyền chính xác347
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 91 | |
| 2 | 38 | 74 - 41 | +33 | 79 | |
| 3 | 38 | 90 - 47 | +43 | 78 | |
| 4 | 38 | 77 - 38 | +39 | 78 | |
| 5 | 38 | 86 - 41 | +45 | 77 | |
| 6 | 38 | 61 - 55 | +6 | 68 | |
| 7 | 38 | 68 - 58 | +10 | 62 | |
| 8 | 38 | 64 - 56 | +8 | 62 | |
| 9 | 38 | 52 - 54 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 48 | -2 | 45 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 42 | |
| 12 | 38 | 51 - 65 | -14 | 41 | |
| 13 | 38 | 47 - 59 | -12 | 40 | |
| 14 | 38 | 42 - 58 | -16 | 40 | |
| 15 | 38 | 52 - 72 | -20 | 39 | |
| 16 | 38 | 43 - 59 | -16 | 37 | |
| 17 | 38 | 50 - 69 | -19 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 75 | -35 | 33 | |
| 19 | 38 | 45 - 92 | -47 | 23 | |
| 20 | 38 | 39 - 83 | -44 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
47Ghi được54
63Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28