Genoa C.F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
S.S.C. Napoli

Genoa C.F.C. vs S.S.C. Napoli

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 2-1 S.S.C. Napoli tại Giải vô địch bóng đá Ý, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 1, hòa 3, S.S.C. Napoli thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Comunale Luigi Ferraris, Genova
Trọng tài
G. Manganiello
Phong độ
LWLLL Genoa C.F.C.
DWWLL S.S.C. Napoli
  1. 11' G. Pandev · M. Badelj 1-0
  2. 26' G. Pandev · M. Zajc 2-0
  3. 29' Milan Badelj
  4. HT2-0
  5. 54' V. Osimhen A. Petagna
  6. 54' L. Insigne P. Zieliński
  7. 57' Lennart Czyborra
  8. 68' V. Behrami K. Strootman
  9. 68' G. Scamacca G. Pandev
  10. 68' A. Rrahmani K. Manolas
  11. 73' Hirving Lozano
  12. 78' T. Bakayoko D. Demme
  13. 79' M. Portanova M. Destro
  14. 79' 2-1 M. Politano
  15. 88' N. Rovella M. Zajc
  16. 90' Eljif Elmas
  17. 90' Mário Rui
  18. FT2-1

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Ballardini
  1. 1M. Perin 8.5
  2. 4D. Criscito 7.5
  3. 77D. Zappacosta 7.0
  4. 5E. Goldaniga 6.3
  5. 99L. Czyborra 6.3
  6. 20K. Strootman ▼ 68' 6.7
  7. 21I. Radovanović 7.0
  8. 47M. Badelj 6.9
  9. 16M. Zajc ▼ 88' 7.2
  10. 19G. Pandev ⚽2 ▼ 68' 8.9
  11. 23M. Destro ▼ 79' 6.2

Dự bị 12

  1. 11V. Behrami ▲ 68' 6.5
  2. 9G. Scamacca ▲ 68' 6.6
  3. 17M. Portanova ▲ 79' 6.5
  4. 65N. Rovella ▲ 88'
  5. 89S. Ebongue
  6. 24F. Melegoni
  7. 25J. Onguéné
  8. 38L. Zima
  9. 22F. Marchetti
  10. 88Luca Pellegrini
  11. 18P. Ghiglione
  12. 90D. Dumbravanu
S.S.C. Napoli Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Gattuso
  1. 25D. Ospina 6.0
  2. 44K. Manolas ▼ 68' 6.9
  3. 19N. Maksimović 6.5
  4. 6Mário Rui 7.6
  5. 22G. Di Lorenzo 7.0
  6. 4D. Demme ▼ 78' 6.9
  7. 20P. Zieliński ▼ 54' 6.9
  8. 7E. Elmas 6.3
  9. 21M. Politano 7.9
  10. 37A. Petagna ▼ 54' 6.3
  11. 11H. Lozano 7.6

Dự bị 9

  1. 9V. Osimhen ▲ 54' 6.3
  2. 24L. Insigne ▲ 54' 6.6
  3. 33A. Rrahmani ▲ 68' 6.9
  4. 5T. Bakayoko ▲ 78' 7.0
  5. 23E. Hysaj
  6. 1A. Meret
  7. 16N. Contini Baranovsky
  8. 58A. Cioffi
  9. 68S. Lobotka

Thống kê

021
630
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm26
2Trúng đích9
1Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm14
1Bị chặn7
1Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
8Cứu thua0
343Chuyền bóng664
251Chuyền chính xác581
73%Chính xác chuyền88%

So sánh

41Trận đấu51
54Ghi được103
63Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận2.02
9Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu