Hellas Verona F.C. vs Parma Calcio 1913
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. 3-2 Parma Calcio 1913 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 1 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. thắng 5, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Marc'Antonio Bentegodi, Verona
- Trọng tài
- P. Valeri
- Phong độ
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- WLLLD Parma Calcio 1913
- 6' A. Barilla
- 14' 0-1 D. Kulusevski · A. Cornelius
- 15' S. Iacoponi
- 38' Hernani
- 45'+3 S. Di Carmine11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ F. Dimarco ▼ D. Lazovic
- 46' ▲ P. Dawidowicz ▼ A. Empereur
- 46' ▲ S. Di Carmine ▼ M. Zaccagni
- 46' ▲ A. Barilla ▼ J. Kurtic
- 46' ▲ A. Cornelius ▼ Gervinho
- 54' M. Zaccagni · M. Veloso 2-1
- 55' A. Empereur
- 61' ▲ G. Caprari ▼ Y. Karamoh
- 64' 2-2 R. Gagliolo
- 65' ▲ F. Borini ▼ M. Pessina
- 77' ▲ V. Laurini ▼ M. Darmian
- 81' M. Pessina · V. Verre 3-2
- 84' ▲ V. Verre ▼ Badu
- 86' ▲ Hernani ▼ L. Siligardi
- 90'+4 M. Pessina
- FT3-2
Đội hình
- 1Marco Silvestri 6.5
- 13Amir Rrahmani 6.9
- 21Koray Günter 6.5
- 27Paweł Dawidowicz 6.5
- 5Davide Faraoni 6.9
- 34Sofyan Amrabat 7.2
- 4Miguel Veloso ⇢ 7.0
- 23Federico Dimarco 7.3
- 10Samuel Di Carmine ⚽ 7.2
- 16Fabio Borini 6.2
- 14Valerio Verre ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 96Boris Radunović
- 22Alessandro Berardi
- 33Alan Empereur 6.5
- 6Matteo Lovato
- 15Salvatore Bocchetti
- 98Claud Adjapong
- 20Mattia Zaccagni ⚽ 7.3
- 88Darko Lazović 6.3
- 32Matteo Pessina ⚽ 7.3
- 7Emmanuel Badu 6.5
- 11Giampaolo Pazzini
- 9Mariusz Stępiński
- 1Luigi Sepe 5.9
- 16Vincent Laurini 6.3
- 2Simone Iacoponi 6.6
- 22Bruno Alves 6.3
- 28Riccardo Gagliolo ⚽ 7.7
- 10Hernani 6.7
- 15Gastón Brugman 6.9
- 44Dejan Kulusevski ⚽ 8.2
- 17Antonino Barillà 6.5
- 11Andreas Cornelius ⇢ 7.0
- 20Gianluca Caprari 6.9
Dự bị 12
- 34Simone Colombi
- 97Giuseppe Pezzella
- 36Matteo Darmian 6.2
- 5Vasco Regini
- 3Kastriot Dermaku
- 8Alberto Grassi
- 19Jasmin Kurtić 6.9
- 21Matteo Scozzarella
- 93Mattia Sprocati
- 7Yann Karamoh 6.6
- 26Luca Siligardi 6.7
- 27Gervinho 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑130
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
448Chuyền bóng431
387Chuyền chính xác346
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 43 | +33 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 36 | +45 | 82 | |
| 3 | 38 | 98 - 48 | +50 | 78 | |
| 4 | 38 | 79 - 42 | +37 | 78 | |
| 5 | 38 | 77 - 51 | +26 | 70 | |
| 6 | 38 | 63 - 46 | +17 | 66 | |
| 7 | 38 | 61 - 50 | +11 | 62 | |
| 8 | 38 | 69 - 63 | +6 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 49 | |
| 10 | 38 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 56 - 57 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 52 - 65 | -13 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 51 | -14 | 45 | |
| 14 | 38 | 52 - 56 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 48 - 65 | -17 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 68 | -22 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 73 | -26 | 39 | |
| 18 | 38 | 52 - 85 | -33 | 35 | |
| 19 | 38 | 35 - 79 | -44 | 25 | |
| 20 | 38 | 27 - 77 | -50 | 20 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Serie B
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được61
53Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai29