Inter Milano W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 2-2 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 6, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LWWWL Inter Milano W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tomaselli ▼ O. Schough
- 54' H. Bugeja · Ivana 1-0
- 65' T. Wullaert · M. Detruyer 2-0
- 67' ▲ M. Tomasevic ▼ M. Detruyer
- 77' ▲ E. Kainulainen ▼ K. Kozak
- 77' ▲ H. M. Barker ▼ A. Carcassi
- 78' 2-1 C. Floe
- 80' ▲ I. Santi ▼ L. Magull
- 80' ▲ A. Paz ▼ H. Bugeja
- 86' 2-2 H. M. Barker
- 90'+4 Tecla Pettenuzzo
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Runarsdottir 6.9
- 3K. Bowen 6.7
- 24M. Milinkovic 6.7
- 5Ivana ⇢ 7.9
- 18B. Glionna 6.7
- 10L. Magull ▼ 80' 6.9
- 20M. Detruyer ⇢ ▼ 67' 7.2
- 22O. Schough ▼ 46' 7.0
- 27H. Csiszar 6.6
- 31T. Wullaert ⚽ 7.3
- 7H. Bugeja ⚽ ▼ 80' 7.6
Dự bị 10
- 35M. Robbioni
- 23T. Ivarsdottir
- 4C. Pleidrup
- 6I. Santi ▲ 80' 6.6
- 16M. Tomasevic ▲ 67' 6.3
- 14C. Robustellini
- 19A. Paz ▲ 80' 6.6
- 33E. Bartoli
- 21M. Tomaselli ▲ 46' 6.3
- 44L. Consolini
- 1B. Beretta 6.0
- 44T. Pettenuzzo 6.3
- 16M. Jusjong 6.0
- 32B. Vergani 6.2
- 67M. Giordano 6.3
- 17A. Carcassi ▼ 77' 6.7
- 23M. Bellucci 6.3
- 19M. Sciabica 7.3
- 8K. Kozak ▼ 77' 6.3
- 10M. Banusic 6.0
- 11C. Floe ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 30S. Hornschuch
- 21F. Thisgaard
- 27E. Kainulainen ▲ 77' 6.5
- 24A. D'Angelo
- 14L. Faurskov
- 5E. Veletanlic
- 7H. M. Barker ⚽ ▲ 77' 7.0
- 20M. Troan
- 12S. Kjolholdt
- 77V. Musumeci
- 26O. D'Angelo
Thống kê
00⚑4
⚑710
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị1
5Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
441Chuyền bóng370
339Chuyền chính xác266
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu25
77Ghi được33
36Thủng lưới33
2.26Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai16