Inter Milano W vs S.S.C. Napoli W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 2-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 6, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- WLWWW Inter Milano W
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- 30' F. Simonetti 1-0
- HT1-0
- 46' M. Cambiaghi · B. Merlo 2-0
- 62' ▲ Paloma Lázaro ▼ A. Pellinghelli
- 62' ▲ A. Corelli ▼ G. Giacobbo
- 68' ▲ T. Bonetti ▼ A. Bonfantini
- 68' ▲ M. Pandini ▼ G. Karchouni
- 70' ▲ N. Kajzba ▼ C. Mauri
- 76' ▲ E. Polli ▼ M. Cambiaghi
- 76' ▲ A. Nchout ▼ H. Bugeja
- 79' ▲ S. Bertucci ▼ T. Pettenuzzo
- 79' ▲ Elisa del Estal ▼ V. Gallazzi
- FT2-0
Đội hình
- 21S. Cetinja 8.2
- 13B. Merlo ⇢ 8.3
- 55A. Tomter 7.6
- 3K. Bowen 7.3
- 2A. Sønstevold 7.3
- 20F. Simonetti ⚽ 8.7
- 27H. Csiszár 7.9
- 5G. Karchouni ▼ 68' 7.0
- 7H. Bugeja ▼ 76' 7.0
- 36M. Cambiaghi ⚽ ▼ 76' 7.7
- 11A. Bonfantini ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 10T. Bonetti ▲ 68' 6.9
- 18M. Pandini ▲ 68' 6.7
- 9E. Polli ▲ 76' 6.9
- 33A. Nchout ▲ 76' 6.5
- 25F. Thøgersen
- 19L. Alborghetti
- 15N. Eckhoff
- 14C. Robustellini
- 12A. Piazza
- 42D. Bačić 7.3
- 4M. Di Bari 6.9
- 44T. Pettenuzzo ▼ 79' 6.3
- 6F. Veritti 6.2
- 3M. Kobayashi 6.2
- 7G. Giacobbo ▼ 62' 6.2
- 8C. Mauri ▼ 70' 6.3
- 11G. Chmielinski 7.0
- 20V. Gallazzi ▼ 79' 6.5
- 33A. Pellinghelli ▼ 62' 6.5
- 10M. Banušić 6.9
Dự bị 9
- 29Paloma Lázaro ▲ 62' 7.2
- 17A. Corelli ▲ 62' 6.6
- 19N. Kajzba ▲ 70' 6.3
- 26S. Bertucci ▲ 79' 6.3
- 9Elisa del Estal ▲ 79' 6.7
- 5P. Di Marino
- 21F. Fabiano
- 15S. Friedrichs
- 1B. Beretta
Thống kê
00⚑9
⚑500
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm17
7Trúng đích6
6Chệch đích10
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi11
6Cứu thua5
462Chuyền bóng246
393Chuyền chính xác166
85%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu28
45Ghi được22
46Thủng lưới49
1.73Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai16