S.S.C. Napoli W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Inter Milano W

S.S.C. Napoli W vs Inter Milano W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 2-3 Inter Milano W tại Serie A Women, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 3, Inter Milano W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 14
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
WLWWW Inter Milano W
  1. 7' A. Corelli · Elisa del Estal 1-0
  2. 25' H. Csiszár I. Santi
  3. HT1-0
  4. 46' E. Polli A. Tomter
  5. 47' 1-1 L. Magull
  6. 51' 1-2 L. Magull
  7. 64' Paloma Lázaro S. Bertucci
  8. 68' H. Bugeja M. Cambiaghi
  9. 75' M. Banušić A. Corelli
  10. 80' C. Mauri A. Giai
  11. 84' 1-3 E. Polli · H. Csiszár
  12. 85' M. Pandini A. Bonfantini
  13. 90'+3 M. Kobayashi · Elisa del Estal 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Seno
  1. 42D. Bačić 7.2
  2. 26S. Bertucci ▼ 64' 6.3
  3. 5P. Di Marino 6.0
  4. 44T. Pettenuzzo 6.2
  5. 33A. Pellinghelli 5.9
  6. 11G. Chmielinski 6.6
  7. 20V. Gallazzi 6.3
  8. 18A. Giai ▼ 80' 6.2
  9. 3M. Kobayashi 6.9
  10. 9Elisa del Estal ⇢2 8.0
  11. 17A. Corelli ▼ 75' 7.3

Dự bị 8

  1. 29Paloma Lázaro ▲ 64' 6.9
  2. 10M. Banušić ▲ 75' 6.3
  3. 8C. Mauri ▲ 80' 6.2
  4. 7G. Giacobbo
  5. 19N. Kajzba
  6. 6F. Veritti
  7. 1B. Beretta
  8. 21F. Fabiano
Inter Milano W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: R. Guarino
  1. 21S. Cetinja 6.5
  2. 3K. Bowen 6.3
  3. 19L. Alborghetti 6.9
  4. 55A. Tomter ▼ 46' 6.5
  5. 13B. Merlo 7.7
  6. 23L. Magull ⚽2 8.9
  7. 4S. Junge Pedersen 6.9
  8. 6I. Santi ▼ 25' 6.7
  9. 14C. Robustellini 7.0
  10. 36M. Cambiaghi ▼ 68' 6.3
  11. 11A. Bonfantini ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 27H. Csiszár ▲ 25' 7.2
  2. 9E. Polli ▲ 46' 7.7
  3. 7H. Bugeja ▲ 68' 6.9
  4. 18M. Pandini ▲ 85' 6.3
  5. 25F. Thøgersen
  6. 31C. Capecchi
  7. 99M. Jelčić
  8. 12A. Piazza
  9. 17B. Fördős

Thống kê

005
700
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm16
3Trúng đích10
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
5Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
7Cứu thua1
261Chuyền bóng467
161Chuyền chính xác392
62%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
18 51 - 11 +40 51
2
Juventus F.C. W
18 47 - 16 +31 43
3
A.C.F. Fiorentina W
18 36 - 19 +17 39
4
U.S. Sassuolo Calcio W
18 20 - 20 0 26
5
Inter Milano W
18 28 - 29 -1 26
6
A.C. Milan W
18 22 - 22 0 21
7
Como 1907 W
18 20 - 33 -13 21
8
U.C. Sampdoria W
18 12 - 29 -17 18
9
S.S.C. Napoli W
18 11 - 36 -25 6
10
Pomigliano W
18 14 - 46 -32 6
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )

So sánh

28Trận đấu26
22Ghi được45
49Thủng lưới46
0.79Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu