Inter Milano W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Napoli W

Inter Milano W vs S.S.C. Napoli W

Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 1-0 S.S.C. Napoli W tại Serie A Women, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 6, hòa 3, S.S.C. Napoli W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 11
Sân vận động
Arena Civica Gianni Brera, Milano
Phong độ
LWWWL Inter Milano W
DDLLW S.S.C. Napoli W
  1. 8' L. Magull · K. Bowen 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' G. Moretti M. Jelčić
  4. 59' E. Polli M. Cambiaghi
  5. 67' E. Bartoli A. Serturini
  6. 72' O. Adugbe M. Martinovic
  7. 72' M. Sciabica M. Bellucci
  8. 81' H. Bugeja T. Wullaert
  9. 81' M. Detruyer H. Csiszár
  10. 87' D. Novellino V. Di Giammarino
  11. 87' A. Giai M. Giordano
  12. 90'+1 Natalie Rose Muth
  13. FT1-0

Đội hình

Inter Milano W Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: G. Piovani
  1. 1C. Rúnarsdóttir 6.9
  2. 3K. Bowen 7.2
  3. 24M. Milinković 7.0
  4. 5Ivana Andrés 7.0
  5. 27H. Csiszár ▼ 81' 7.7
  6. 13B. Merlo 6.6
  7. 23L. Magull 8.3
  8. 10G. Karchouni 6.7
  9. 15A. Serturini ▼ 67' 7.5
  10. 31T. Wullaert ▼ 81' 7.2
  11. 36M. Cambiaghi ▼ 59' 7.3

Dự bị 12

  1. 9E. Polli ▲ 59' 6.3
  2. 33E. Bartoli ▲ 67' 6.6
  3. 7H. Bugeja ▲ 81' 6.3
  4. 20M. Detruyer ▲ 81' 6.3
  5. 12A. Piazza
  6. 6I. Santi
  7. 14C. Robustellini
  8. 25P. Fadda
  9. 35M. Robbioni
  10. 8M. Pavan
  11. 99L. Kullashi
  12. 17B. Fördős
S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 7.0
  2. 2M. Lundorf 6.9
  3. 4G. Slišković 6.9
  4. 44T. Pettenuzzo 7.7
  5. 3C. Sandvej 6.7
  6. 67M. Giordano ▼ 87' 6.3
  7. 13N. Muth 6.6
  8. 21V. Di Giammarino ▼ 87' 6.7
  9. 23M. Bellucci ▼ 72' 6.6
  10. 11M. Jelčić ▼ 57' 6.5
  11. 9M. Martinovic ▼ 72' 6.6

Dự bị 9

  1. 28G. Moretti ▲ 57' 6.2
  2. 17O. Adugbe ▲ 72' 6.3
  3. 19M. Sciabica ▲ 72' 6.3
  4. 7D. Novellino ▲ 87' 6.3
  5. 8A. Giai ▲ 87' 6.6
  6. 90G. Langella
  7. 14V. Nambi
  8. 1B. Beretta
  9. 12C. Fracaros

Thống kê

005
010
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm3
5Trúng đích0
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc0
10Phạm lỗi19
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
440Chuyền bóng276
331Chuyền chính xác166
75%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
57Ghi được23
31Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận0.77
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu