S.S.C. Napoli W
1 : 4
FT · Hiệp một 1:0
·
Inter Milano W

S.S.C. Napoli W vs Inter Milano W

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 1-4 Inter Milano W tại Serie A Women, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 3, Inter Milano W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 2
Phong độ
DDLLW S.S.C. Napoli W
LWWWL Inter Milano W
  1. 36' A. Serturini S. Junge Pedersen
  2. 42' Alice Giai
  3. 45'+3 M. Banušić · M. Martinovic 1-0
  4. HT1-0
  5. 50' N. Muth A. Giai
  6. 61' E. Polli M. Pavan
  7. 62' V. Di Giammarino M. Bellucci
  8. 67' Michela Cambiaghi
  9. 70' 1-1 M. Cambiaghi · M. Milinković
  10. 79' 1-2 T. Wullaert
  11. 84' 1-3 A. Serturini · H. Csiszár
  12. 85' M. Jelčić M. Banušić
  13. 85' G. Moretti V. Beil
  14. 85' M. Sciabica M. Giordano
  15. 86' H. Bugeja M. Cambiaghi
  16. 86' K. Bowen T. Wullaert
  17. 87' M. Tomaselli L. Magull
  18. 88' 1-4 M. Lundorfphản lưới
  19. FT1-4

Đội hình

S.S.C. Napoli W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Mango
  1. 42D. Bačić 6.5
  2. 2M. Lundorf 6.2
  3. 5P. Di Marino 6.2
  4. 44T. Pettenuzzo 6.0
  5. 33A. Pellinghelli 6.2
  6. 67M. Giordano ▼ 85' 7.2
  7. 23M. Bellucci ▼ 62' 6.7
  8. 22V. Beil ▼ 85' 6.2
  9. 10M. Banušić ▼ 85' 7.3
  10. 9M. Martinovic 6.9
  11. 8A. Giai ▼ 50' 6.2

Dự bị 12

  1. 13N. Muth ▲ 50' 6.2
  2. 21V. Di Giammarino ▲ 62' 6.6
  3. 11M. Jelčić ▲ 85' 6.3
  4. 28G. Moretti ▲ 85' 6.3
  5. 19M. Sciabica ▲ 85' 6.5
  6. 4G. Slišković
  7. 3C. Sandvej
  8. 1B. Beretta
  9. 90G. Langella
  10. 7D. Novellino
  11. 12C. Fracaros
  12. 14V. Nambi
Inter Milano W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: G. Piovani
  1. 1C. Rúnarsdóttir 6.3
  2. 13B. Merlo 7.2
  3. 24M. Milinković 7.2
  4. 5Ivana Andrés 7.0
  5. 14C. Robustellini 6.9
  6. 8M. Pavan ▼ 61' 7.0
  7. 4S. Junge Pedersen ▼ 36' 6.9
  8. 27H. Csiszár 7.2
  9. 23L. Magull ▼ 87' 7.3
  10. 36M. Cambiaghi ▼ 86' 7.9
  11. 31T. Wullaert ▼ 86' 8.2

Dự bị 11

  1. 15A. Serturini ▲ 36' 7.2
  2. 9E. Polli ▲ 61' 7.2
  3. 7H. Bugeja ▲ 86' 6.3
  4. 3K. Bowen ▲ 86' 6.6
  5. 21M. Tomaselli ▲ 87' 6.5
  6. 26J. Mansaray
  7. 12A. Piazza
  8. 20M. Detruyer
  9. 94R. Baldi
  10. 33E. Bartoli
  11. 25P. Fadda

Thống kê

011
610
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm19
2Trúng đích8
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
1Phạt góc6
3Việt vị0
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
233Chuyền bóng581
127Chuyền chính xác480
55%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
23Ghi được57
55Thủng lưới31
0.77Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu