S.S.C. Napoli W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Napoli W 0-3 Inter Milano W tại Serie A Women, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Napoli W thắng 1, hòa 3, Inter Milano W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Caduti di Brema, Napoli
- Trọng tài
- D. Leone
- Phong độ
- DDLLW S.S.C. Napoli W
- LWWWL Inter Milano W
- 22' M. Pandini
- 38' 0-1 F. Simonetti11m
- 41' 0-2 G. Marinelli · Macarena Portales
- HT0-2
- 46' ▲ G. Blanco ▼ S. Colombo
- 56' ▲ M. Porcarelli ▼ M. Toniolo
- 56' ▲ T. Bonetti ▼ Macarena Portales
- 68' 0-3 M. Pandini
- 70' ▲ M. Brustia ▼ M. Pandini
- 71' ▲ M. Kuenrath ▼ F. Imprezzabile
- 82' ▲ A. Regazzoli ▼ H. Csiszár
- 84' ▲ H. Corrado ▼ A. Acuti
- 84' ▲ E. Severini ▼ E. Popadinova
- FT0-3
Đội hình
- 13Yolanda Aguirre
- 11K. Eržen
- 22S. Abrahamsson
- 3E. Garnier
- 23M. Toniolo ▼ 56'
- 91F. Imprezzabile ▼ 71'
- 8Sara Tui
- 14S. Colombo ▼ 46'
- 10E. Popadinova ▼ 84'
- 17A. Acuti ▼ 84'
- 16E. Goldoni
Dự bị 9
- 7G. Blanco ▲ 46'
- 19M. Porcarelli ▲ 56'
- 18M. Kuenrath ▲ 71'
- 24H. Corrado ▲ 84'
- 30E. Severini ▲ 84'
- 9D. Chatzinikolaou
- 15A. Awona
- 34I. Capitanelli
- 1K. Chiavaro
- 22F. Durante
- 2A. Sønstevold
- 3E. Landström
- 13B. Merlo
- 19L. Alborghetti
- 27H. Csiszár ▼ 82'
- 20F. Simonetti
- 5G. Karchouni
- 18M. Pandini ▼ 70'
- 7G. Marinelli
- 17Macarena Portales ▼ 56'
Dự bị 9
- 10T. Bonetti ▲ 56'
- 8M. Brustia ▲ 70'
- 21A. Regazzoli ▲ 82'
- 28A. Passeri
- 6I. Santi
- 30B. Vergani
- 29A. Kristjansdóttir
- 12A. Gilardi
- 24M. Pavan
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
17Ghi được42
30Thủng lưới30
0.77Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai12