Roma W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C.F. Fiorentina W

Roma W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-1 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 3, A.C.F. Fiorentina W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 16
Phong độ
WWLWW Roma W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 34' Michela Catena
  2. 43' 0-1 M. Janogy · E. Lombardi
  3. HT0-1
  4. 46' E. Haavi A. Csiki
  5. 46' V. Bergamaschi R. Babajide
  6. 47' Evelyne Viens
  7. 48' Evelyne Viens
  8. 64' Emma Lombardi
  9. 70' I. Omarsdottir H. Eiriksdottir
  10. 70' O. Johansen E. Lombardi
  11. 71' G. Galli F. Thogersen
  12. 71' F. Brennskag-Dorsin G. Dragoni
  13. 77' G. Galli · M. Giugliano 1-1
  14. 84' F. Curmark M. Cherubini
  15. 84' S. Wijnants A. Bonfantini
  16. FT1-1

Đội hình

Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luca Rossettini
  1. 24R. Baldi 7.0
  2. 25F. Thogersen ▼ 71' 6.9
  3. 5M. Antoine 6.3
  4. 19S. Oladipo 7.3
  5. 2K. Veje 7.2
  6. 20G. Greggi 6.9
  7. 8A. Csiki ▼ 46' 6.3
  8. 10M. Giugliano 7.5
  9. 15G. Dragoni ▼ 71' 6.3
  10. 7E. Viens 6.2
  11. 30R. Babajide ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1O. Lukasova
  2. 36V. Soggiu
  3. 11E. Haavi ▲ 46' 6.5
  4. 6O. Valdezate
  5. 57S. Testa
  6. 47G. Galli ▲ 71' 7.2
  7. 23V. Bergamaschi ▲ 46' 6.3
  8. 9F. Brennskag-Dorsin ▲ 71' 7.3
  9. 78M. Piekarska
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jesus Pinones-Arce Pablo
  1. 1C. Fiskerstrand 6.5
  2. 2E. Woldvik 6.7
  3. 22I. Van Der Zanden 7.0
  4. 44E. Faerge 7.7
  5. 16E. Lombardi ▼ 70' 7.6
  6. 10M. Catena 6.7
  7. 21E. Severini 7.3
  8. 26M. Cherubini ▼ 84' 6.7
  9. 4A. Bonfantini ▼ 84' 6.2
  10. 9M. Janogy 6.6
  11. 17H. Eiriksdottir ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 31V. Bartalini
  2. 23G. Bettineschi
  3. 77F. Curmark ▲ 84' 6.7
  4. 51I. Omarsdottir ▲ 70' 6.3
  5. 11S. Wijnants ▲ 84' 6.6
  6. 85M. Filangeri
  7. 20B. Orsi
  8. 14M. Toniolo
  9. 3O. Johansen ▲ 70' 6.3

Thống kê

018
910
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm11
1Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn4
8Phạt góc9
1Việt vị0
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua0
342Chuyền bóng475
254Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu25
76Ghi được38
46Thủng lưới34
2.05Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu