Roma W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 3, A.C.F. Fiorentina W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 9' G. Greggi · V. Giacinti 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Tortelli ▼ M. Filangeri
- 52' Evelyne Viens
- 61' ▲ B. Glionna ▼ V. Giacinti
- 61' ▲ H. Cissoko ▼ L. Di Guglielmo
- 61' ▲ M. Catena ▼ S. Breitner
- 75' Elena Linari
- 76' ▲ S. Troelsgaard ▼ M. Giugliano
- 77' ▲ K. Eržen ▼ E. Snerle
- 85' ▲ L. Pastrenge ▼ M. Georgieva
- 85' ▲ K. Lundin ▼ Vero
- 86' ▲ E. Aigbogun ▼ F. Thøgersen
- 87' ▲ V. Hanshaw ▼ E. Haavi
- FT1-0
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.9
- 25F. Thøgersen ▼ 86' 7.0
- 2M. Minami 7.5
- 32E. Linari 7.2
- 3L. Di Guglielmo ▼ 61' 6.9
- 20G. Greggi ⚽ 7.3
- 8S. Kumagai 6.6
- 10M. Giugliano ▼ 76' 7.6
- 11E. Haavi ▼ 87' 7.3
- 9V. Giacinti ⇢ ▼ 61' 6.6
- 7É. Viens 7.3
Dự bị 10
- 18B. Glionna ▲ 61' 6.6
- 23H. Cissoko ▲ 61' 7.0
- 51S. Troelsgaard ▲ 76' 6.5
- 14E. Aigbogun ▲ 86' 6.9
- 19V. Hanshaw ▲ 87' 6.5
- 15G. Dragoni
- 30I. Kresche
- 22M. Pandini
- 52L. Merolla
- 16A. Corelli
- 1C. Fiskerstrand 7.2
- 44E. Færge 6.9
- 11M. Georgieva ▼ 85' 6.6
- 85M. Filangeri ▼ 46' 6.3
- 14M. Toniolo 6.3
- 6S. Breitner ▼ 61' 6.7
- 21E. Severini 7.2
- 18E. Snerle ▼ 77' 6.5
- 87Vero ▼ 85' 6.9
- 9M. Janogy 6.7
- 4A. Bonfantini 6.9
Dự bị 11
- 5A. Tortelli ▲ 46' 6.7
- 10M. Catena ▲ 61' 6.9
- 16K. Eržen ▲ 77' 6.6
- 23L. Pastrenge ▲ 85' 7.3
- 22K. Lundin ▲ 85' 6.3
- 2F. Durante
- 32G. Bettineschi
- 20A. Zaghini
- 7M. Longo
- 26M. Cherubini
- 25S. Mailia
Thống kê
02⚑8
⚑800
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm14
7Trúng đích0
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
8Phạt góc8
2Việt vị4
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Cứu thua5
406Chuyền bóng457
309Chuyền chính xác372
76%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu35
86Ghi được44
60Thủng lưới51
2.15Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai22