A.C.F. Fiorentina W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 5-2 Roma W tại Serie A Women, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 1, hòa 3, Roma W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WWLWW Roma W
- 5' I. Omarsdottir · S. Bredgaard 1-0
- 10' Winonah Heatley
- 22' Winonah Heatley
- 22' Winonah Heatley
- 29' ▲ L. Di Guglielmo ▼ K. Kuhl
- HT1-0
- 46' ▲ V. Bergamaschi ▼ G. Dragoni
- 53' S. Bredgaard · I. Van Der Zanden 2-0
- 55' S. Bredgaard · M. Cherubini 3-0
- 57' Sofie Bredgaard
- 61' ▲ A. Corelli ▼ E. Viens
- 61' ▲ A. Pilgrim ▼ F. Thogersen
- 64' 3-1 E. Lombardiphản lưới
- 65' Emilie Haavi
- 66' V. Bergamaschiphản lưới 4-1
- 67' Valentina Bergamaschi
- 70' Alayah Pilgrim
- 71' 4-2 M. Giugliano11m
- 72' Manuela Giugliano
- 74' ▲ E. Woldvik ▼ E. Lombardi
- 74' ▲ A. Bonfantini ▼ I. Omarsdottir
- 74' ▲ L. Hurtig ▼ M. Cherubini
- 77' Lina Hurtig
- 83' ▲ G. Galli ▼ E. Haavi
- 87' ▲ K. Tryggvadottir ▼ S. Bredgaard
- 90'+1 Giulia Galli
- 90' E. Woldvik · A. Bonfantini 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand 6.7
- 20B. Orsi 6.5
- 22I. Van Der Zanden ⇢ 6.3
- 44E. Faerge 7.0
- 16E. Lombardi ▼ 74' 6.5
- 18E. Snerle 6.6
- 21E. Severini 6.9
- 26M. Cherubini ⇢ ▼ 74' 7.0
- 15S. Bredgaard ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.7
- 51I. Omarsdottir ⚽ ▼ 74' 8.2
- 9M. Janogy 6.2
Dự bị 10
- 23G. Bettineschi
- 24S. Cetinja
- 2E. Woldvik ⚽ ▲ 74' 7.9
- 3O. Johansen
- 4A. Bonfantini ▲ 74' 6.9
- 7M. Longo
- 8L. Hurtig ▲ 74' 6.2
- 11S. Wijnants
- 19V. DellaPeruta
- 27K. Tryggvadottir ▲ 87' 6.5
- 1O. Lukasova 5.3
- 25F. Thogersen ▼ 61' 6.2
- 4W. Heatley 3.0
- 6O. Valdezate 5.9
- 2K. Veje 5.6
- 10M. Giugliano ⚽ 7.2
- 20G. Greggi 6.7
- 8K. Kuhl ▼ 29' 6.7
- 15G. Dragoni ▼ 46' 6.9
- 7E. Viens ▼ 61' 6.9
- 11E. Haavi ▼ 83' 7.6
Dự bị 12
- 24R. Baldi
- 36V. Soggiu
- 23V. Bergamaschi ▲ 46' 6.2
- 3L. Di Guglielmo ▲ 29' 5.7
- 19S. Oladipo
- 78M. Piekarska
- 22M. Pandini
- 29A. Rieke
- 16A. Corelli ▲ 61' 6.3
- 47G. Galli ▲ 83' 6.3
- 21M. Pante
- 17A. Pilgrim ▲ 61' 6.9
Thống kê
00⚑11
⚑341
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm11
7Trúng đích5
10Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
11Phạt góc3
2Việt vị1
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
382Chuyền bóng325
320Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu37
38Ghi được76
34Thủng lưới46
1.52Bàn thắng mỗi trận2.05
6Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai40