A.C.F. Fiorentina W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-0 Roma W tại Serie A Women, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 1, hòa 3, Roma W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WWLWW Roma W
- 42' Moeka Minami
- HT0-0
- 59' ▲ S. Troelsgaard ▼ L. Feiersinger
- 66' ▲ V. Giacinti ▼ A. Pilgrim
- 72' ▲ Oihane Valdezate ▼ E. Bartoli
- 79' ▲ M. Bellucci ▼ P. Hammarlund
- 80' ▲ S. Breitner ▼ A. Tortelli
- 90'+2 ▲ A. Parisi ▼ N. Cinotti
- 90'+1 ▲ L. Tucceri Cimini ▼ M. Toniolo
- FT0-0
Đội hình
- 1K. Schroffenegger 7.3
- 14M. Toniolo ▼ 90' 6.9
- 23M. Georgieva 7.2
- 5A. Tortelli ▼ 80' 6.9
- 44E. Færge 6.6
- 17M. Janogy 6.9
- 10M. Catena 6.7
- 21E. Severini 7.0
- 4N. Cinotti ▼ 90' 7.2
- 9P. Hammarlund ▼ 79' 6.9
- 87Vero 7.3
Dự bị 9
- 11M. Bellucci ▲ 79' 6.3
- 6S. Breitner ▲ 80' 6.6
- 8A. Parisi ▲ 90'
- 27L. Tucceri Cimini ▲ 90'
- 24R. Baldi
- 55F. Russo
- 22K. Lundin
- 34L. Agard
- 3G. Spinelli
- 12C. Ceasar 6.9
- 13E. Bartoli ▼ 72' 7.3
- 2M. Minami 7.7
- 32E. Linari 7.2
- 22A. Sønstevold 6.7
- 11E. Haavi 6.7
- 20G. Greggi 6.9
- 8S. Kumagai 7.3
- 23L. Feiersinger ▼ 59' 7.2
- 17A. Pilgrim ▼ 66' 7.3
- 7É. Viens 7.0
Dự bị 8
- 51S. Troelsgaard ▲ 59' 6.9
- 9V. Giacinti ▲ 66' 6.2
- 6Oihane Valdezate ▲ 72' 6.7
- 16C. Ciccotti
- 87S. Öhrström
- 21M. Tomaselli
- 18B. Glionna
- 56G. Cimò
Thống kê
00⚑2
⚑810
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm14
1Trúng đích4
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc8
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
367Chuyền bóng527
287Chuyền chính xác465
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu34
42Ghi được93
40Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận2.74
6Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai55