A.C.F. Fiorentina W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roma W

A.C.F. Fiorentina W vs Roma W

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-0 Roma W tại Serie A Women, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 1, hòa 3, Roma W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
Phong độ
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
WWLWW Roma W
  1. HT0-0
  2. 46' G. Dragoni S. Troelsgaard
  3. 60' Manuela Giugliano
  4. 66' A. Pilgrim B. Glionna
  5. 66' E. Aigbogun L. Di Guglielmo
  6. 67' S. Bredgaard A. Bonfantini
  7. 67' T. Della Peruta M. Longo
  8. 67' F. Curmark Vero
  9. 69' Kaja Erzen
  10. 73' V. Giacinti É. Viens
  11. 84' K. Kühl G. Greggi
  12. 87' L. Pastrenge E. Severini
  13. FT0-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. de la Fuente
  1. 1C. Fiskerstrand 7.0
  2. 16K. Eržen 7.0
  3. 3S. Ballisager Pedersen 7.2
  4. 85M. Filangeri 7.2
  5. 44E. Færge 7.5
  6. 4A. Bonfantini ▼ 67' 6.7
  7. 18E. Snerle 6.9
  8. 21E. Severini ▼ 87' 6.9
  9. 10M. Catena 7.3
  10. 87Vero ▼ 67' 6.9
  11. 7M. Longo ▼ 67' 6.3

Dự bị 10

  1. 15S. Bredgaard ▲ 67' 6.3
  2. 8T. Della Peruta ▲ 67' 6.3
  3. 77F. Curmark ▲ 67' 6.7
  4. 23L. Pastrenge ▲ 87'
  5. 14M. Toniolo
  6. 11M. Georgieva
  7. 17B. Bedini
  8. 26M. Cherubini
  9. 32G. Bettineschi
  10. 2F. Durante
Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Spugna
  1. 30I. Kresche 7.0
  2. 25F. Thøgersen 7.2
  3. 32E. Linari 7.2
  4. 2M. Minami 7.2
  5. 3L. Di Guglielmo ▼ 66' 7.0
  6. 51S. Troelsgaard ▼ 46' 6.9
  7. 10M. Giugliano 7.3
  8. 20G. Greggi ▼ 84' 7.2
  9. 18B. Glionna ▼ 66' 6.9
  10. 7É. Viens ▼ 73' 6.6
  11. 11E. Haavi 7.3

Dự bị 11

  1. 15G. Dragoni ▲ 46' 6.9
  2. 17A. Pilgrim ▲ 66' 6.5
  3. 14E. Aigbogun ▲ 66' 7.0
  4. 9V. Giacinti ▲ 73' 6.7
  5. 24K. Kühl ▲ 84' 6.6
  6. 23H. Cissoko
  7. 22M. Pandini
  8. 12C. Ceasar
  9. 48Kim Shin-Ji
  10. 16A. Corelli
  11. 71G. Mazzocchi

Thống kê

014
510
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm14
2Trúng đích1
5Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
427Chuyền bóng520
352Chuyền chính xác450
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

35Trận đấu40
44Ghi được86
51Thủng lưới60
1.26Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu