Roma W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C.F. Fiorentina W

Roma W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 3, A.C.F. Fiorentina W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WWLWW Roma W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 5' M. Pandini · V. Giacinti 1-0
  2. 41' M. Minami 2-0
  3. 44' Manuela Giugliano
  4. HT2-0
  5. 46' K. Eržen S. Bredgaard
  6. 63' M. Pante A. Pilgrim
  7. 69' T. Della Peruta F. Curmark
  8. 78' A. Corelli V. Giacinti
  9. 82' L. Pastrenge E. Snerle
  10. 83' B. Glionna E. Haavi
  11. 83' S. Troelsgaard M. Giugliano
  12. FT2-0

Đội hình

Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Spugna
  1. 12C. Ceasar 7.0
  2. 25F. Thøgersen 7.5
  3. 2M. Minami 8.2
  4. 32E. Linari 7.3
  5. 3L. Di Guglielmo 7.3
  6. 22M. Pandini 7.5
  7. 10M. Giugliano ▼ 83' 6.9
  8. 24K. Kühl 7.9
  9. 11E. Haavi ▼ 83' 7.5
  10. 9V. Giacinti ▼ 78' 7.5
  11. 17A. Pilgrim ▼ 63' 7.5

Dự bị 12

  1. 21M. Pante ▲ 63' 6.3
  2. 16A. Corelli ▲ 78' 6.0
  3. 18B. Glionna ▲ 83' 6.6
  4. 51S. Troelsgaard ▲ 83' 6.6
  5. 48Kim Shin-Ji
  6. 71G. Mazzocchi
  7. 23H. Cissoko
  8. 35R. Ventriglia
  9. 52L. Merolla
  10. 14E. Aigbogun
  11. 15G. Dragoni
  12. 19S. Oladipo
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. de la Fuente
  1. 1C. Fiskerstrand 7.0
  2. 44E. Færge 7.7
  3. 3S. Ballisager Pedersen 6.7
  4. 85M. Filangeri 6.9
  5. 9M. Janogy 6.3
  6. 18E. Snerle ▼ 82' 6.7
  7. 77F. Curmark ▼ 69' 6.9
  8. 21E. Severini 6.9
  9. 4A. Bonfantini 6.9
  10. 15S. Bredgaard ▼ 46' 6.3
  11. 87Vero 6.6

Dự bị 12

  1. 16K. Eržen ▲ 46' 6.6
  2. 8T. Della Peruta ▲ 69' 6.3
  3. 23L. Pastrenge ▲ 82' 6.7
  4. 83S. Arpegaro
  5. 26M. Cherubini
  6. 95E. Lombardi
  7. 12A. Zuluri
  8. 25S. Mailia
  9. 2F. Durante
  10. 99G. Baccaro
  11. 11M. Georgieva
  12. 91G. Ciabini

Thống kê

019
300
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm5
7Trúng đích1
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
557Chuyền bóng378
489Chuyền chính xác311
88%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu35
86Ghi được44
60Thủng lưới51
2.15Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu