A.C.F. Fiorentina W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-1 Roma W tại Serie A Women, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 1, hòa 3, Roma W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Curva Fiesole - Viola Park, Bagno a Ripoli
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WWLWW Roma W
- 43' 0-1 M. Giugliano · E. Haavi
- HT0-1
- 59' ▲ A. Jóhannsdóttir ▼ A. Parisi
- 59' ▲ M. Janogy ▼ P. Hammarlund
- 64' ▲ A. Pilgrim ▼ V. Giacinti
- 73' ▲ S. Troelsgaard ▼ M. Giugliano
- 75' ▲ M. Bellucci ▼ N. Cinotti
- 75' ▲ M. Toniolo ▼ K. Eržen
- 82' ▲ M. Mijatović ▼ M. Longo
- 90'+2 ▲ B. Glionna ▼ É. Viens
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Schroffenegger 7.2
- 16K. Eržen ▼ 75' 6.5
- 23M. Georgieva 6.6
- 34L. Agard 6.5
- 44E. Færge 6.9
- 8A. Parisi ▼ 59' 6.3
- 4N. Cinotti ▼ 75' 6.6
- 10M. Catena 6.7
- 87Vero 7.5
- 9P. Hammarlund ▼ 59' 6.6
- 7M. Longo ▼ 82' 6.5
Dự bị 9
- 18A. Jóhannsdóttir ▲ 59' 6.3
- 17M. Janogy ▲ 59' 6.6
- 11M. Bellucci ▲ 75' 6.7
- 14M. Toniolo ▲ 75' 6.9
- 20M. Mijatović ▲ 82' 6.3
- 24R. Baldi
- 2A. Zaghini
- 27L. Tucceri Cimini
- 55F. Russo
- 12C. Ceasar 7.2
- 3L. Di Guglielmo 7.0
- 2M. Minami 6.6
- 32E. Linari 7.3
- 22A. Sønstevold 6.9
- 10M. Giugliano ⚽ ▼ 73' 8.7
- 8S. Kumagai 7.0
- 20G. Greggi 6.9
- 7É. Viens ▼ 90' 6.9
- 9V. Giacinti ▼ 64' 6.9
- 11E. Haavi ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 17A. Pilgrim ▲ 64' 6.9
- 51S. Troelsgaard ▲ 73' 6.5
- 18B. Glionna ▲ 90'
- 1T. Korpela
- 6Oihane Valdezate
- 33Z. Kramžar
- 13E. Bartoli
- 21M. Tomaselli
- 16C. Ciccotti
Thống kê
00⚑1
⚑300
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm19
1Trúng đích4
3Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi17
3Cứu thua2
413Chuyền bóng506
310Chuyền chính xác420
75%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu34
42Ghi được93
40Thủng lưới36
1.62Bàn thắng mỗi trận2.74
6Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai55