Roma W
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C.F. Fiorentina W

Roma W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Roma W 5-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 6, hòa 3, A.C.F. Fiorentina W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Tre Fontane, Roma
Phong độ
WWLWW Roma W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 21' Elisa Bartoli
  2. 33' Manuela Giugliano
  3. 36' M. Minami · M. Giugliano 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Kumagai M. Giugliano
  6. 46' É. Viens B. Glionna
  7. 49' Michela Catena
  8. 52' S. Troelsgaard · V. Giacinti 2-0
  9. 58' V. Giacinti 3-0
  10. 59' L. Feiersinger E. Haavi
  11. 60' T. Korpela S. Öhrström
  12. 60' K. Eržen M. Georgieva
  13. 61' M. Longo P. Hammarlund
  14. 70' M. Mijatović M. Janogy
  15. 71' N. Cinotti E. Severini
  16. 79' M. Tomaselli C. Ciccotti
  17. 80' V. Giacinti · É. Viens 4-0
  18. 82' G. Spinelli L. Agard
  19. 84' É. Viens · L. Feiersinger 5-0
  20. FT5-0

Đội hình

Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Spugna
  1. 87S. Öhrström ▼ 60' 6.6
  2. 13E. Bartoli 7.5
  3. 6Oihane Valdezate 7.5
  4. 2M. Minami 7.9
  5. 3L. Di Guglielmo 7.9
  6. 16C. Ciccotti ▼ 79' 7.0
  7. 51S. Troelsgaard 7.9
  8. 10M. Giugliano ▼ 46' 7.2
  9. 18B. Glionna ▼ 46' 6.9
  10. 9V. Giacinti ⚽2 9.2
  11. 11E. Haavi ▼ 59' 7.2

Dự bị 9

  1. 8S. Kumagai ▲ 46' 7.3
  2. 7É. Viens ▲ 46' 8.6
  3. 23L. Feiersinger ▲ 59' 7.3
  4. 1T. Korpela ▲ 60' 6.9
  5. 21M. Tomaselli ▲ 79' 6.9
  6. 56G. Cimò
  7. 32E. Linari
  8. 20G. Greggi
  9. 22A. Sønstevold
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. de la Fuente
  1. 24R. Baldi 6.7
  2. 44E. Færge 6.3
  3. 23M. Georgieva ▼ 60' 6.2
  4. 34L. Agard ▼ 82' 6.2
  5. 14M. Toniolo 5.9
  6. 17M. Janogy ▼ 70' 6.0
  7. 18A. Jóhannsdóttir 6.6
  8. 21E. Severini ▼ 71' 6.7
  9. 10M. Catena 6.6
  10. 9P. Hammarlund ▼ 61' 6.2
  11. 87Vero 7.2

Dự bị 9

  1. 16K. Eržen ▲ 60' 6.2
  2. 7M. Longo ▲ 61' 6.3
  3. 20M. Mijatović ▲ 70' 6.3
  4. 4N. Cinotti ▲ 71' 6.3
  5. 3G. Spinelli ▲ 82' 6.2
  6. 27L. Tucceri Cimini
  7. 22K. Lundin
  8. 8A. Parisi
  9. 55F. Russo

Thống kê

022
210
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm10
11Trúng đích1
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
2Phạt góc2
3Việt vị4
12Phạm lỗi3
2Thẻ vàng1
1Cứu thua6
528Chuyền bóng340
463Chuyền chính xác264
88%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
18 51 - 11 +40 51
2
Juventus F.C. W
18 47 - 16 +31 43
3
A.C.F. Fiorentina W
18 36 - 19 +17 39
4
U.S. Sassuolo Calcio W
18 20 - 20 0 26
5
Inter Milano W
18 28 - 29 -1 26
6
A.C. Milan W
18 22 - 22 0 21
7
Como 1907 W
18 20 - 33 -13 21
8
U.C. Sampdoria W
18 12 - 29 -17 18
9
S.S.C. Napoli W
18 11 - 36 -25 6
10
Pomigliano W
18 14 - 46 -32 6
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )

So sánh

34Trận đấu26
93Ghi được42
36Thủng lưới40
2.74Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn17
55Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu