Roma W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 3, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 12' V. Bergamaschi · G. Greggi 1-0
- 16' Emma Godø
- 30' Abi Brighton
- HT1-0
- 56' Annalena Rieke
- 57' ▲ C. Beccari ▼ A. Vangsgaard
- 58' ▲ T. Pinto ▼ A. Brighton
- 58' ▲ C. Girelli ▼ M. Cambiaghi
- 60' ▲ M. Pandini ▼ E. Viens
- 65' ▲ F. Thogersen ▼ A. Pilgrim
- 66' ▲ G. Dragoni ▼ M. Giugliano
- 69' ▲ P. Krumbiegel ▼ M. Lenzini
- 70' 1-1 T. Pinto
- 71' Tatiana Pinto
- 88' ▲ R. Babajide ▼ A. Corelli
- 88' ▲ G. Galli ▼ V. Bergamaschi
- 88' ▲ E. Kullberg ▼ B. Bonansea
- FT1-1
Đội hình
- 24R. Baldi 7.3
- 23V. Bergamaschi ⚽ ▼ 88' 7.5
- 6O. Valdezate 6.2
- 19S. Oladipo 6.7
- 3L. Di Guglielmo 6.6
- 16A. Corelli ▼ 88' 6.3
- 29A. Rieke ⇢ 7.2
- 20G. Greggi 7.5
- 17A. Pilgrim ▼ 65' 6.2
- 10M. Giugliano ▼ 66' 6.6
- 7E. Viens ▼ 60' 5.9
Dự bị 11
- 1O. Lukasova
- 36V. Soggiu
- 4W. Heatley
- 25F. Thogersen ▲ 65' 6.2
- 15G. Dragoni ▲ 66' 6.5
- 8K. Kuhl
- 22M. Pandini ▲ 60' 6.5
- 30R. Babajide ▲ 88' 6.3
- 47G. Galli ▲ 88' 6.6
- 21M. Pante
- 35R. Ventriglia
- 1D. de Jong 6.3
- 71M. Lenzini ▼ 69' 6.7
- 23C. Salvai 7.3
- 5M. Harviken 7.9
- 3E. Carbonell 7.2
- 33A. Brighton ▼ 58' 6.3
- 13L. Walti 7.2
- 17E. Godo 6.7
- 11B. Bonansea ▼ 88' 6.9
- 36M. Cambiaghi ▼ 58' 6.2
- 14A. Vangsgaard ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 16P. Peyraud-Magnin
- 25V. Calligaris
- 20E. Cascarino
- 4E. Kullberg ▲ 88' 6.9
- 8M. Rosucci
- 29T. Pinto ⚽ ▲ 58' 7.6
- 27P. Krumbiegel ▲ 69' 6.6
- 21C. Libran
- 6E. Schatzer
- 9C. Beccari ▲ 57' 6.3
- 10C. Girelli ▲ 58' 5.9
- 19L. Thomas
Thống kê
01⚑4
⚑510
40%Kiểm soát bóng60%
3Dứt điểm7
1Trúng đích1
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
323Chuyền bóng473
232Chuyền chính xác391
72%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
76Ghi được59
46Thủng lưới35
2.05Bàn thắng mỗi trận1.69
17Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai26