Roma W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 1-2 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 3, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WWWLW Roma W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 9' 0-1 E. Stølen Godø · S. Cantore
- 31' 0-2 S. Cantore
- HT0-2
- 58' ▲ G. Dragoni ▼ M. Pandini
- 58' ▲ S. Troelsgaard ▼ E. Linari
- 59' ▲ A. Corelli ▼ A. Pilgrim
- 66' ▲ E. Schatzer ▼ M. Rosucci
- 66' ▲ A. Vangsgaard ▼ S. Cantore
- 66' ▲ P. Krumbiegel ▼ L. Thomas
- 71' A. Brighton
- 78' ▲ H. Bennison ▼ E. Stølen Godø
- 83' V. Giacinti · S. Troelsgaard 1-2
- 87' ▲ B. Glionna ▼ K. Kühl
- 90'+1 E. Haavi
- 90'+1 S. Troelsgaard
- 90' ▲ V. Bergamaschi ▼ C. Girelli
- FT1-2
Đội hình
- 12C. Ceasar
- 32E. Linari ▼ 58'
- 25F. Thøgersen
- 2M. Minami
- 3L. Di Guglielmo
- 10M. Giugliano
- 24K. Kühl ▼ 87'
- 22M. Pandini ▼ 58'
- 11E. Haavi
- 9V. Giacinti
- 17A. Pilgrim ▼ 59'
Dự bị 11
- 15G. Dragoni ▲ 58'
- 51S. Troelsgaard ▲ 58'
- 16A. Corelli ▲ 59'
- 18B. Glionna ▲ 87'
- 19S. Oladipo
- 23H. Cissoko
- 48Kim Shin-Ji
- 50M. Paniccia
- 21M. Pante
- 14E. Aigbogun
- 52L. Merolla
- 16P. Peyraud-Magnin
- 8M. Rosucci ▼ 66'
- 4E. Kullberg
- 23C. Salvai
- 5M. Harviken
- 13L. Boattin
- 33A. Brighton
- 10C. Girelli ▼ 90'
- 19L. Thomas ▼ 66'
- 9S. Cantore ▼ 66'
- 17E. Stølen Godø ▼ 78'
Dự bị 11
- 6E. Schatzer ▲ 66'
- 14A. Vangsgaard ▲ 66'
- 27P. Krumbiegel ▲ 66'
- 15H. Bennison ▲ 78'
- 22V. Bergamaschi ▲ 90'
- 34A. Gallo
- 41A. Copelli
- 25V. Calligaris
- 31A. Capelletti
- 32E. Mustafic
- 7A. Lehmann
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
86Ghi được90
60Thủng lưới50
2.15Bàn thắng mỗi trận2.25
10Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai40