Roma W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 3-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 3, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 3' G. Dragoni · É. Viens 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Beccari ▼ V. Bergamaschi
- 59' 1-1 B. Bonansea · A. Vangsgaard
- 62' ▲ H. Bennison ▼ A. Caruso
- 64' ▲ K. Kühl ▼ G. Dragoni
- 64' ▲ B. Glionna ▼ A. Corelli
- 66' Lucia Di Guglielmo
- 70' ▲ L. Thomas ▼ P. Krumbiegel
- 70' ▲ C. Girelli ▼ A. Vangsgaard
- 71' M. Giugliano · B. Glionna 2-1
- 83' E. Linari11m 3-1
- 84' ▲ S. Troelsgaard ▼ M. Giugliano
- 90'+2 ▲ M. Pandini ▼ E. Haavi
- FT3-1
Đội hình
- 30I. Kresche 7.0
- 25F. Thøgersen 6.9
- 2M. Minami 7.5
- 32E. Linari ⚽ 7.9
- 3L. Di Guglielmo 6.9
- 15G. Dragoni ⚽ ▼ 64' 7.7
- 10M. Giugliano ⚽ ▼ 84' 7.3
- 20G. Greggi 6.9
- 16A. Corelli ▼ 64' 7.3
- 7É. Viens ⇢ 7.9
- 11E. Haavi ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 24K. Kühl ▲ 64' 6.6
- 18B. Glionna ▲ 64' 7.3
- 51S. Troelsgaard ▲ 84' 6.6
- 22M. Pandini ▲ 90'
- 14E. Aigbogun
- 23H. Cissoko
- 19V. Hanshaw
- 52L. Merolla
- 12C. Ceasar
- 47G. Galli
- 17A. Pilgrim
- 16P. Peyraud-Magnin 7.5
- 71M. Lenzini 6.3
- 4E. Kullberg 6.3
- 13L. Boattin 6.3
- 22V. Bergamaschi ▼ 46' 6.7
- 6E. Schatzer 6.7
- 21A. Caruso ▼ 62' 7.5
- 27P. Krumbiegel ▼ 70' 6.7
- 9S. Cantore 7.5
- 14A. Vangsgaard ⇢ ▼ 70' 7.2
- 11B. Bonansea ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 18C. Beccari ▲ 46' 6.2
- 15H. Bennison ▲ 62' 6.5
- 19L. Thomas ▲ 70' 6.9
- 10C. Girelli ▲ 70' 6.3
- 33A. Brighton
- 5M. Harviken
- 7A. Lehmann
- 34A. Gallo
- 8M. Rosucci
- 31A. Capelletti
- 44L. Proulx
Thống kê
01⚑7
⚑500
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm13
8Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
7Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
374Chuyền bóng344
287Chuyền chính xác251
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
86Ghi được90
60Thủng lưới50
2.15Bàn thắng mỗi trận2.25
10Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai40