Juventus F.C. W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 3-1 Roma W tại Serie A Women, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 1, Roma W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 9
- Phong độ
- WWWDW Juventus F.C. W
- WWWLW Roma W
- 6' S. Cantore · B. Bonansea 1-0
- 40' ▲ E. Haavi ▼ B. Glionna
- HT1-0
- 49' 1-1 É. Viens · V. Giacinti
- 57' ▲ M. Giugliano ▼ S. Kumagai
- 57' ▲ S. Troelsgaard ▼ G. Greggi
- 62' S. Cantore · L. Boattin 2-1
- 63' ▲ L. Beerensteyn ▼ J. Grosso
- 63' ▲ J. Echegini ▼ C. Girelli
- 72' ▲ M. Tomaselli ▼ V. Giacinti
- 73' ▲ E. Bartoli ▼ L. Di Guglielmo
- 77' ▲ L. Thomas ▼ B. Bonansea
- 78' ▲ A. Bragonzi ▼ S. Cantore
- 82' Evelyne Viens
- 90'+4 Asia Bragonzi
- 90'+6 J. Echegini · L. Beerensteyn 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1R. Aprile 6.6
- 71M. Lenzini 6.9
- 25V. Calligaris 7.3
- 20E. Cascarino 6.7
- 13L. Boattin ⇢ 7.7
- 11B. Bonansea ⇢ ▼ 77' 8.5
- 77S. Gunnarsdóttir 6.9
- 15J. Grosso ▼ 63' 7.2
- 21A. Caruso 7.2
- 9S. Cantore ⚽2 ▼ 78' 8.7
- 10C. Girelli ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 18L. Beerensteyn ▲ 63' 7.0
- 26J. Echegini ⚽ ▲ 63' 7.3
- 19L. Thomas ▲ 77' 6.6
- 17A. Bragonzi ▲ 78' 6.7
- 3S. Gama
- 14E. Palis
- 16P. Peyraud-Magnin
- 24E. Pelgander
- 4F. Cafferata
- 12C. Ceasar 6.6
- 3L. Di Guglielmo ▼ 73' 6.9
- 2M. Minami 6.7
- 32E. Linari 6.9
- 22A. Sønstevold 5.6
- 23L. Feiersinger 7.3
- 8S. Kumagai ▼ 57' 6.9
- 20G. Greggi ▼ 57' 6.9
- 18B. Glionna ▼ 40' 6.5
- 9V. Giacinti ⇢ ▼ 72' 6.9
- 7É. Viens ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 11E. Haavi ▲ 40' 7.0
- 10M. Giugliano ▲ 57' 6.3
- 51S. Troelsgaard ▲ 57' 6.9
- 21M. Tomaselli ▲ 72' 6.2
- 13E. Bartoli ▲ 73' 6.7
- 6Oihane Valdezate
- 16C. Ciccotti
- 56G. Cimò
- 1T. Korpela
Thống kê
01⚑1
⚑1010
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm23
7Trúng đích3
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn9
1Phạt góc10
4Việt vị2
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
378Chuyền bóng452
297Chuyền chính xác376
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
28Trận đấu34
72Ghi được93
28Thủng lưới36
2.57Bàn thắng mỗi trận2.74
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai55