Roma W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-1 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma W thắng 3, hòa 1, Juventus F.C. W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WWLWW Roma W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 5' A. Pilgrim · M. Giugliano 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 C. Girelli · A. Caruso
- 54' Arianna Caruso
- 59' ▲ S. Gunnarsdóttir ▼ A. Caruso
- 59' ▲ B. Bonansea ▼ L. Thomas
- 60' ▲ É. Viens ▼ V. Giacinti
- 72' Barbara Bonansea
- 76' ▲ S. Gama ▼ M. Lenzini
- 76' ▲ S. Cantore ▼ C. Girelli
- 80' Barbara Bonansea
- 80' Barbara Bonansea
- 82' Saki Kumagai
- 83' ▲ S. Troelsgaard ▼ G. Greggi
- 83' ▲ L. Feiersinger ▼ A. Pilgrim
- 84' ▲ E. Cascarino ▼ J. Echegini
- 85' É. Viens 2-1
- 90'+3 ▲ Oihane Valdezate ▼ M. Giugliano
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.7
- 13E. Bartoli 7.0
- 2M. Minami 6.9
- 32E. Linari 7.2
- 22A. Sønstevold 7.3
- 8S. Kumagai 6.9
- 11E. Haavi 6.9
- 20G. Greggi ▼ 83' 7.2
- 10M. Giugliano ⇢ ▼ 90' 7.3
- 17A. Pilgrim ⚽ ▼ 83' 7.5
- 9V. Giacinti ▼ 60' 7.2
Dự bị 9
- 7É. Viens ⚽ ▲ 60' 7.3
- 51S. Troelsgaard ▲ 83' 6.7
- 23L. Feiersinger ▲ 83' 6.3
- 6Oihane Valdezate ▲ 90'
- 16C. Ciccotti
- 87S. Öhrström
- 57S. Testa
- 52L. Merolla
- 21M. Tomaselli
- 16P. Peyraud-Magnin 7.2
- 71M. Lenzini ▼ 76' 6.7
- 25V. Calligaris 7.3
- 23C. Salvai 6.2
- 13L. Boattin 6.9
- 19L. Thomas ▼ 59' 6.7
- 15J. Grosso 7.0
- 21A. Caruso ⇢ ▼ 59' 7.3
- 10C. Girelli ⚽ ▼ 76' 7.2
- 26J. Echegini ▼ 84' 6.7
- 18L. Beerensteyn 6.6
Dự bị 9
- 77S. Gunnarsdóttir ▲ 59' 6.7
- 11B. Bonansea ▲ 59' 5.9
- 3S. Gama ▲ 76' 6.5
- 9S. Cantore ▲ 76' 6.5
- 20E. Cascarino ▲ 84' 6.2
- 14E. Palis
- 6P. Nyström
- 4F. Cafferata
- 1R. Aprile
Thống kê
01⚑9
⚑231
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm14
6Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn7
9Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
428Chuyền bóng329
345Chuyền chính xác257
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
34Trận đấu28
93Ghi được72
36Thủng lưới28
2.74Bàn thắng mỗi trận2.57
15Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai39