Juventus F.C. W
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Roma W

Juventus F.C. W vs Roma W

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 4-3 Roma W tại Serie A Women, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 1, Roma W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Championship Round · Vòng 1
Phong độ
WWDWW Juventus F.C. W
WWLWW Roma W
  1. 10' Abi Brighton
  2. 19' M. Harviken 1-0
  3. 22' 1-1 M. Minami · M. Giugliano
  4. 24' 1-2 E. Haavi
  5. 25' C. Girelli · S. Cantore 2-2
  6. HT2-2
  7. 54' C. Girelli · M. Lenzini 3-2
  8. 57' 3-3 É. Viens
  9. 60' V. Giacinti É. Viens
  10. 60' C. Girelli · E. Kullberg 4-3
  11. 69' A. Vangsgaard B. Bonansea
  12. 70' M. Rosucci S. Cantore
  13. 73' A. Pilgrim A. Corelli
  14. 73' K. Kühl G. Dragoni
  15. 75' Hanna Bennison
  16. 88' L. Thomas V. Bergamaschi
  17. FT4-3

Đội hình

Juventus F.C. W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Canzi
  1. 16P. Peyraud-Magnin 6.3
  2. 71M. Lenzini 7.3
  3. 4E. Kullberg 7.0
  4. 5M. Harviken 7.2
  5. 27P. Krumbiegel 6.7
  6. 33A. Brighton 6.7
  7. 15H. Bennison 6.7
  8. 22V. Bergamaschi ▼ 88' 6.6
  9. 11B. Bonansea ▼ 69' 6.6
  10. 10C. Girelli ⚽3 9.2
  11. 9S. Cantore ▼ 70' 6.9

Dự bị 11

  1. 14A. Vangsgaard ▲ 69' 6.2
  2. 8M. Rosucci ▲ 70' 6.6
  3. 19L. Thomas ▲ 88' 6.6
  4. 44L. Proulx
  5. 7A. Lehmann
  6. 31A. Capelletti
  7. 28M. Cocino
  8. 38G. Termentini
  9. 17E. Stølen Godø
  10. 18C. Beccari
  11. 34A. Gallo
Roma W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Spugna
  1. 30I. Kresche 5.6
  2. 25F. Thøgersen 6.3
  3. 2M. Minami 7.2
  4. 32E. Linari 6.2
  5. 3L. Di Guglielmo 6.0
  6. 16A. Corelli ▼ 73' 6.6
  7. 15G. Dragoni ▼ 73' 6.7
  8. 10M. Giugliano 8.2
  9. 20G. Greggi 7.5
  10. 7É. Viens ▼ 60' 7.5
  11. 11E. Haavi 8.3

Dự bị 10

  1. 9V. Giacinti ▲ 60' 6.9
  2. 17A. Pilgrim ▲ 73' 6.2
  3. 24K. Kühl ▲ 73' 6.9
  4. 18B. Glionna
  5. 22M. Pandini
  6. 52L. Merolla
  7. 12C. Ceasar
  8. 23H. Cissoko
  9. 19S. Oladipo
  10. 51S. Troelsgaard

Thống kê

024
900
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm26
5Trúng đích8
1Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm16
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn10
4Phạt góc9
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
304Chuyền bóng497
229Chuyền chính xác426
75%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Juventus F.C. W
26 64 - 31 +33 55
2
Inter Milano W
26 50 - 26 +24 51
3
Roma W
26 49 - 36 +13 45
4
A.C.F. Fiorentina W
26 36 - 34 +2 41
5
A.C. Milan W
26 42 - 46 -4 35
6
Como 1907 W
18 25 - 32 -7 22
7
S.S. Lazio W
18 29 - 28 +1 20
8
U.S. Sassuolo Calcio W
18 29 - 34 -5 19
9
S.S.C. Napoli W
18 10 - 34 -24 10
10
U.C. Sampdoria W
18 8 - 41 -33 8
Champions League Relegation Round

So sánh

40Trận đấu40
90Ghi được86
50Thủng lưới60
2.25Bàn thắng mỗi trận2.15
15Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu