Juventus F.C. W vs Roma W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 2-1 Roma W tại Serie A Women, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 6, hòa 1, Roma W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Allianz Stadium, Torino
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- WWLWW Roma W
- 13' B. Bonansea · E. Cascarino 1-0
- 17' Estelle Cascarino
- 35' S. Cantore 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Troelsgaard ▼ S. Kumagai
- 46' ▲ V. Giacinti ▼ G. Dragoni
- 56' ▲ V. Bergamaschi ▼ B. Bonansea
- 57' ▲ H. Bennison ▼ C. Beccari
- 59' ▲ B. Glionna ▼ E. Haavi
- 67' ▲ A. Pilgrim ▼ É. Viens
- 71' ▲ A. Vangsgaard ▼ S. Cantore
- 71' ▲ S. Gama ▼ E. Cascarino
- 72' Sara Gama
- 73' Valentina Giacinti
- 82' Martina Lenzini
- 84' ▲ A. Lehmann ▼ C. Girelli
- 90'+3 2-1 B. Glionna · A. Pilgrim
- FT2-1
Đội hình
- 16P. Peyraud-Magnin 6.7
- 71M. Lenzini 6.9
- 4E. Kullberg 7.3
- 20E. Cascarino ⇢ ▼ 71' 7.2
- 19L. Thomas 7.3
- 21A. Caruso 6.7
- 6E. Schatzer 6.9
- 11B. Bonansea ⚽ ▼ 56' 7.5
- 9S. Cantore ⚽ ▼ 71' 7.3
- 10C. Girelli ▼ 84' 7.2
- 18C. Beccari ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 22V. Bergamaschi ▲ 56' 6.7
- 15H. Bennison ▲ 57' 6.6
- 14A. Vangsgaard ▲ 71' 6.0
- 3S. Gama ▲ 71' 6.5
- 7A. Lehmann ▲ 84' 6.7
- 25V. Calligaris
- 31A. Capelletti
- 27P. Krumbiegel
- 13L. Boattin
- 44L. Proulx
- 24E. Pelgander
- 8M. Rosucci
- 12C. Ceasar 6.7
- 25F. Thøgersen 6.6
- 32E. Linari 6.3
- 2M. Minami 6.2
- 3L. Di Guglielmo 7.2
- 20G. Greggi 6.6
- 8S. Kumagai ▼ 46' 6.5
- 10M. Giugliano 7.0
- 11E. Haavi ▼ 59' 6.6
- 7É. Viens ▼ 67' 6.6
- 15G. Dragoni ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 51S. Troelsgaard ▲ 46' 7.2
- 9V. Giacinti ▲ 46' 6.9
- 18B. Glionna ⚽ ▲ 59' 7.5
- 17A. Pilgrim ▲ 67' 6.9
- 14E. Aigbogun
- 71G. Mazzocchi
- 19V. Hanshaw
- 16A. Corelli
- 23H. Cissoko
- 30I. Kresche
- 22M. Pandini
Thống kê
03⚑4
⚑910
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
4Phạt góc9
4Việt vị0
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
322Chuyền bóng448
234Chuyền chính xác371
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
40Trận đấu40
90Ghi được86
50Thủng lưới60
2.25Bàn thắng mỗi trận2.15
15Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai40