Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 0:1
·
Hapoel Katamon

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Hapoel Katamon tại Toto Cup Ligat Al, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · 11th Place Final
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WLLWD Hapoel Katamon
  1. 33' E. Khutaba
  2. HT0-0
  3. 46' C. Mondzenga R. Shukrani
  4. 46' Q. Ghanem M. Shaker
  5. 46' A. Ashta O. Agvadish
  6. 48' K. Ganem
  7. 58' C. Don A. Farada
  8. 58' I. Ransom Jidechukwu J. Duin
  9. 59' E. Ganayim
  10. 59' N. G. Malmud
  11. 63' R. Unger E. Khutaba
  12. 63' S. Fadida S. Abu Farkhi
  13. 65' F. Zbedat E. Henty
  14. 75' O. Biton O. Almagor
  15. 75' O. Nadir Y. Distalfeld
  16. 81' L. Chane
  17. 82' C. F. Don
  18. 82' A. Eshata
  19. 88' N. Ljubisavljevic
  20. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. G. Amos
  2. E. Khutaba ▼ 63'
  3. Sambinha
  4. Abdallah Jaber
  5. N. Ljubisavljević
  6. R. Shukrani ▼ 46'
  7. G. Hadida
  8. E. Ghnayem
  9. E. Henty ▼ 65'
  10. M. Shaker ▼ 46'
  11. S. Abu Farkhi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. C. Mondzenga ▲ 46'
  2. Q. Ghanem ▲ 46'
  3. R. Unger ▲ 63'
  4. S. Fadida ▲ 63'
  5. F. Zbedat ▲ 65'
  6. A. Rabah
  7. M. Brami
  8. Omar Nahfawi
  9. T. Bushank
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. N. Zamir
  2. S. Piven
  3. M. Grechkin
  4. N. Malmud
  5. O. Agvadish ▼ 46'
  6. A. Farada ▼ 58'
  7. L. Zana
  8. Y. Distalfeld ▼ 75'
  9. J. Duin ▼ 58'
  10. I. Dahan
  11. O. Almagor ▼ 75'

Dự bị 9

  1. A. Ashta ▲ 46'
  2. C. Don ▲ 58'
  3. I. Ransom Jidechukwu ▲ 58'
  4. O. Biton ▲ 75'
  5. O. Nadir ▲ 75'
  6. M. Alchevski
  7. N. Shavit
  8. R. Hazan
  9. Y. Maliac

Thống kê

04
40

So sánh

42Trận đấu39
48Ghi được52
53Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu