Hapoel Katamon vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 11 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Bnei Raina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 26
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Trọng tài
- O. Asulin
- Phong độ
- WWLLW Hapoel Katamon
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 3' A. Abed
- 43' N. G. Malmud
- HT0-0
- 58' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 59' 0-1 M. Koszta11m
- 61' ▲ O. Khalaila ▼ S. Azulay
- 61' ▲ Gustavo Marmentini ▼ A. Abed
- 70' ▲ G. Beni ▼ J. Botaka
- 70' ▲ C. Don ▼ A. Ashta
- 77' ▲ Y. Tomer ▼ H. Shalom
- 77' ▲ M. Shalata ▼ R. Boateng
- 77' ▲ L. Halaf ▼ M. Koszta
- 89' ▲ O. Agvadish ▼ T. Altman
- 89' ▲ Y. Brik ▼ Anicet
- 90'+2 N. G. Malmud
- 90'+2 N. G. Malmud
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Adeleye
- 5E. Yao
- 37O. Bačo
- 12R. Revivo
- 7J. Botaka ▼ 70'
- 10T. Altman ▼ 89'
- 6A. Ashta ▼ 70'
- 15O. Biton
- 3N. Malmud
- 11H. Shalom ▼ 77'
- 28W. Togui
Dự bị 9
- 14G. Beni ▲ 70'
- 27C. Don ▲ 70'
- 9Y. Tomer ▲ 77'
- 32O. Agvadish ▲ 89'
- 21A. Prada
- 23I. Zada
- 25A. Glazer
- 26N. Niddam
- 55Y. Shabi
- 22A. Yanko
- 29E. Khutaba
- 13L. Spendlhofer
- 14Abdallah Jaber
- 55N. Bardea
- 58Anicet ▼ 89'
- 8R. Boateng ▼ 77'
- 33A. Meir
- 7A. Abed ▼ 61'
- 9S. Azulay ▼ 61'
- 19M. Koszta ▼ 77'
Dự bị 9
- 11O. Khalaila ▲ 61'
- 20Gustavo Marmentini ▲ 61'
- 10M. Shalata ▲ 77'
- 17L. Halaf ▲ 77'
- 16Y. Brik ▲ 89'
- 6A. Abbas
- 23N. Agha
- 27A. Rabah
- 53M. Abu Nil
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu40
45Ghi được41
58Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai24