Hapoel Katamon vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 0-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Bnei Raina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
- Sân vận động
- Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
- Phong độ
- WWLLW Hapoel Katamon
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 31' Sambinha
- 35' 0-1 M. Shaker · Q. Ghanem
- 40' I. Ganayim
- HT0-1
- 48' A. Jaber
- 54' O. Agvadish
- 62' ▲ R. Shukrani ▼ M. Usman
- 62' ▲ E. Henty ▼ Q. Ghanem
- 64' ▲ I. Madmon ▼ S. Diallo
- 64' ▲ A. Idoko ▼ A. Ashta
- 72' N. Zamir
- 74' ▲ S. Fadida ▼ E. Ghnayem
- 81' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ M. Grechkin
- 82' I. Madmon
- 83' S. Abu Farhi
- 85' ▲ K. Bručić ▼ M. Shaker
- 88' S. Fadida
- FT0-1
Đội hình
- 55N. Zamir
- 33M. Grechkin ▼ 81'
- 6A. Ashta ▼ 64'
- 3N. Malmud
- 24Y. Laish
- 16O. Agvadish
- 22S. Diallo ▼ 64'
- 7M. Hozez
- 9J. Duin
- 11C. Don
- 77O. Almagor
Dự bị 9
- 8I. Madmon ▲ 64'
- 25A. Idoko ▲ 64'
- 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 81'
- 10I. Dahan
- 1M. Alchevski
- 2S. Piven
- 17Y. Distalfeld
- 14L. Zana
- 20O. Nadir
- 1G. Amos
- 29E. Khutaba
- 3Sambinha
- 14Abdallah Jaber
- 26N. Ljubisavljević
- 15G. Hadida
- 10M. Usman ▼ 62'
- 6E. Ghnayem ▼ 74'
- 9Q. Ghanem ▼ 62'
- 16M. Shaker ▼ 85'
- 7S. Abu Farkhi
Dự bị 9
- 55R. Shukrani ▲ 62'
- 11E. Henty ▲ 62'
- 8S. Fadida ▲ 74'
- 2K. Bručić ▲ 85'
- 66E. Barak
- 17R. Unger
- 30Omar Nahfawi
- 20F. Zbedat
- 5M. Brami
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
39Trận đấu42
52Ghi được48
52Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai25