Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 25
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 27' I. Hutba
  2. HT0-0
  3. 53' O. Almagor
  4. 59' I. Khalaili M. Shaker
  5. 63' R. Sotiriou O. Almagor
  6. 76' M. Hozez N. Vrasana
  7. 81' A. Sefer I. Elmkies
  8. 81' N. Shedo A. Kanani
  9. 85' I. Ransom I. Dappa
  10. 90'+4 A. Taha I. Goren
  11. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 29I. Hutba
  3. 4I. Abu Abaid
  4. 5A. Habashi
  5. 14A. Jaber
  6. 77I. Goren ▼ 90'
  7. 27C. Tiehi
  8. 8I. Elmkies ▼ 81'
  9. 16M. Shaker ▼ 59'
  10. 23V. Damascan
  11. 17A. Kanani ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 99G. Herman
  2. 10V. Pinson
  3. 6E. Ghnayem
  4. 32A. Mater
  5. 7A. Sefer ▲ 81'
  6. 91N. Shedo ▲ 81'
  7. 15A. Taha ▲ 90'
  8. 3M. Brami
  9. 25I. Khalaili ▲ 59'
Hapoel Katamon HLV: Ziv Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 16O. Agvadish
  3. 3N. Malmud
  4. 22T. Haimovich
  5. 20O. Nadir
  6. 19N. Vrasana ▼ 76'
  7. 6A. Eshata
  8. 13J. Otomewo
  9. 25A. Idoko
  10. 77O. Almagor ▼ 63'
  11. 33I. Dappa ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 28B. Gordin Anbary
  2. 66D. Domgjoni
  3. 26H. Shalom
  4. 4Y. Laish
  5. 17Y. A. Distelfeld
  6. 7M. Hozez ▲ 76'
  7. 10R. Sotiriou ▲ 63'
  8. 30I. Ransom ▲ 85'
  9. 23N. Shprauo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
37Ghi được36
83Thủng lưới50
0.95Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu