Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 6 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 28' A. Idoko
  2. 34' J. Duin A. Idoko
  3. 44' Q. Ghanem E. Henty
  4. HT0-0
  5. 49' Goal Disallowed - handball
  6. 54' A. Farada I. Madmon
  7. 66' Q. Ghanem
  8. 67' S. Abu Farkhi C. Mondzenga
  9. 67' R. Shukrani M. Shaker
  10. 71' A. Farada
  11. 74' Y. Distelfeld S. Diallo
  12. 78' A. Jaber
  13. 84' O. Agvadish
  14. 85' E. Ghnayem G. Hadida
  15. 90' A. Farada
  16. 90' A. Farada
  17. 90'+5 N. Ljubisavljevic
  18. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 3Sambinha
  3. 14Abdallah Jaber
  4. 26N. Ljubisavljević
  5. 17R. Unger
  6. 15G. Hadida ▼ 85'
  7. 10M. Usman
  8. 8S. Fadida
  9. 11E. Henty ▼ 44'
  10. 16M. Shaker ▼ 67'
  11. 18C. Mondzenga ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 9Q. Ghanem ▲ 44'
  2. 7S. Abu Farkhi ▲ 67'
  3. 55R. Shukrani ▲ 67'
  4. 6E. Ghnayem ▲ 85'
  5. 20F. Zbedat
  6. 5M. Brami
  7. 66E. Barak
  8. 30Omar Nahfawi
  9. 23Aiham Mater
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 20O. Nadir
  3. 6A. Ashta
  4. 3N. Malmud
  5. 24Y. Laish
  6. 16O. Agvadish
  7. 22S. Diallo ▼ 74'
  8. 8I. Madmon ▼ 54'
  9. 25A. Idoko ▼ 34'
  10. 11C. Don
  11. 77O. Almagor

Dự bị 9

  1. 9J. Duin ▲ 34'
  2. 21A. Farada ▲ 54'
  3. 17Y. Distelfeld ▲ 74'
  4. 19N. Vrasana
  5. 33M. Grechkin
  6. 5E. Yao
  7. 4A. Glazer
  8. 1M. Alchevski
  9. 14L. Zana

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
48Ghi được52
53Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu