Hapoel Katamon vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-2 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Bnei Raina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 12
- Phong độ
- WWLLW Hapoel Katamon
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 5' 0-1 I. Khalaili
- 12' G. Badash
- 30' N. Shedo
- 44' ▲ I. Ransom ▼ I. Madmon
- HT0-1
- 61' M. Stevanovic
- 61' ▲ O. Almagor ▼ A. Idoko
- 64' N. Malmud
- 68' ▲ I. Elmkies ▼ S. Fadida
- 68' ▲ A. Jaber ▼ N. Shedo
- 70' I. Elmkies
- 76' L. Gliklich
- 79' ▲ I. Dappa ▼ N. Malmud
- 79' ▲ A. Farada ▼ O. Agvadish
- 79' ▲ I. Oli ▼ A. Eshata
- 83' ▲ I. Goren ▼ E. Banda
- 83' ▲ A. Kanani ▼ Owusu
- 90'+4 ▲ M. Shaker ▼ E. Ghnayem
- 90' M. Hozez · O. Almagor 1-1
- 90' 1-2 A. Jaber · M. Shaker
- FT1-2
Đội hình
- 55N. Zamir
- 16O. Agvadish ▼ 79'
- 3N. Malmud ▼ 79'
- 66D. Domgjoni
- 20O. Nadir
- 6A. Eshata ▼ 79'
- 8I. Madmon ▼ 44'
- 24G. Badash
- 7M. Hozez
- 11C. F. Don
- 25A. Idoko ▼ 61'
Dự bị 9
- 77O. Almagor ▲ 61'
- 33I. Dappa ▲ 79'
- 17Y. A. Distelfeld
- 21A. Farada ▲ 79'
- 28B. Gordin Anbary
- 4Y. Laish
- 15I. Oli ▲ 79'
- 26H. Shalom
- 30I. Ransom ▲ 44'
- 31L. Gliklich
- 66M. Stevanovic
- 91N. Shedo ▼ 68'
- 40J. Pius
- 25I. Khalaili
- 12E. Banda ▼ 83'
- 6E. Ghnayem ▼ 90'
- 30A. Pejic
- 11Owusu ▼ 83'
- 10S. Fadida ▼ 68'
- 9Ze Turbo
Dự bị 9
- 1G. Amos
- 3M. Brami
- 8I. Elmkies ▲ 68'
- 77I. Goren ▲ 83'
- 44M. Jabarin
- 14A. Jaber ▲ 68'
- 17A. Kanani ▲ 83'
- 23A. Mater
- 16M. Shaker ▲ 90'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
36Ghi được37
50Thủng lưới83
0.92Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai22