Maccabi Bnei Raina
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Katamon

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Katamon

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 1-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 4, hòa 4, Hapoel Katamon thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 11
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WWLLW Hapoel Katamon
  1. 12' M. Usman
  2. 24' L. Kasa
  3. 39' A. Ashta L. Kasa
  4. 42' R. Shukrani
  5. HT0-0
  6. 46' T. Altman O. Biton
  7. 57' M. Koszta K. Ganem
  8. 57' F. Vargas L. Halaf
  9. 62' N. Malmudphản lưới 1-0
  10. 72' K. Zoabi S. Piven
  11. 72' Capita C. Don
  12. 73' M. Kabha S. Azulay
  13. 73' H. Vaca M. Usman
  14. 79' M. Hozez M. Grechkin
  15. 85' 1-1 K. Zoabi
  16. 88' O. Eliyahu R. Shukrani
  17. FT1-1

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 3Sambinha
  3. 27A. Rabah
  4. 26N. Ljubisavljević
  5. 4T. Bushank
  6. 55R. Shukrani ▼ 88'
  7. 10M. Usman ▼ 73'
  8. 15A. Meir
  9. 11L. Halaf ▼ 57'
  10. 9S. Azulay ▼ 73'
  11. 12K. Ganem ▼ 57'

Dự bị 8

  1. 19M. Koszta ▲ 57'
  2. 7F. Vargas ▲ 57'
  3. 8M. Kabha ▲ 73'
  4. 21H. Vaca ▲ 73'
  5. 36O. Eliyahu ▲ 88'
  6. 30O. Nahfawi
  7. 5M. Barami
  8. 14Abdallah Jaber
Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 1A. Adeleye
  2. 2S. Piven ▼ 72'
  3. 33M. Grechkin ▼ 79'
  4. 5E. Yao
  5. 3N. Malmud
  6. 15O. Biton ▼ 46'
  7. 21A. Farada
  8. 77L. Kasa ▼ 39'
  9. 9J. Duin
  10. 8O. Roizman
  11. 11C. Don ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 6A. Ashta ▲ 39'
  2. 10T. Altman ▲ 46'
  3. 17K. Zoabi ▲ 72'
  4. 29Capita ▲ 72'
  5. 7M. Hozez ▲ 79'
  6. 55N. Zamir
  7. 24N. Niddam
  8. 4A. Glazer
  9. 16O. Agvadish

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
44Ghi được56
54Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu