Hapoel Katamon
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Katamon vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 1-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 2, hòa 4, Maccabi Bnei Raina thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 24
Sân vận động
Teddi Malcha Stadium, Jerusalem
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 24' N. Ljubisavljevic
  2. 30' J. Duin · O. Almagor 1-0
  3. 34' L. Halaf
  4. 36' M. Usman
  5. HT1-0
  6. 46' F. Góndola L. Halaf
  7. 63' M. Koszta K. Ganem
  8. 63' N. Bazia F. Vargas
  9. 69' T. Altman C. Don
  10. 69' Capita K. Soni
  11. 69' K. Zoabi J. Duin
  12. 75' A. Meir M. Usman
  13. 76' O. Biton M. Hozez
  14. 81' O. Eliyahu S. Azulay
  15. 84' E. Khutaba
  16. 86' O. Roizman O. Almagor
  17. FT1-0

Đội hình

Hapoel Katamon HLV: Z. Arie
  1. 55N. Zamir
  2. 5E. Yao
  3. 4A. Glazer
  4. 3N. Malmud
  5. 16O. Agvadish
  6. 21A. Farada
  7. 7M. Hozez ▼ 76'
  8. 93K. Soni ▼ 69'
  9. 9J. Duin ▼ 69'
  10. 11C. Don ▼ 69'
  11. 77O. Almagor ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 10T. Altman ▲ 69'
  2. 29Capita ▲ 69'
  3. 17K. Zoabi ▲ 69'
  4. 15O. Biton ▲ 76'
  5. 8O. Roizman ▲ 86'
  6. 19I. Dahan
  7. 20O. Nadir
  8. 2S. Piven
  9. 95I. Tovim
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani
  7. 10M. Usman ▼ 75'
  8. 11L. Halaf ▼ 46'
  9. 9S. Azulay ▼ 81'
  10. 12K. Ganem ▼ 63'
  11. 7F. Vargas ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 8F. Góndola ▲ 46'
  2. 19M. Koszta ▲ 63'
  3. 20N. Bazia ▲ 63'
  4. 15A. Meir ▲ 75'
  5. 36O. Eliyahu ▲ 81'
  6. 4T. Bushank
  7. 27A. Rabah
  8. 5M. Barami
  9. 22M. Gadir

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
56Ghi được44
45Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu