Maccabi Bnei Raina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Haifa

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Hapoel Haifa tại Toto Cup Ligat Al, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 40' O. Biton
  2. HT0-0
  3. 53' Yellow Card
  4. 60' D. Antilevskiy I. Noy
  5. 60' N. Sabag L. Serdal
  6. 60' Y. Ferber D. Salou
  7. 60' E. Barak I. Boganim
  8. 75' Yellow Card
  9. 78' F. Zbedat Q. Ghanem
  10. 86' Yellow Card
  11. 86' Yellow Card
  12. 87' I. Eliyahu G. Diba
  13. 90'+2 M. Brami M. Shaker
  14. 90'+2 M. Buhbut E. Henty
  15. FT0-0

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. G. Amos
  2. Abdallah Jaber
  3. A. Rabah
  4. N. Ljubisavljević
  5. T. Bushank
  6. R. Unger
  7. R. Shukrani
  8. G. Hadida
  9. E. Henty ▼ 90'
  10. Q. Ghanem ▼ 78'
  11. M. Shaker ▼ 90'

Dự bị 6

  1. F. Zbedat ▲ 78'
  2. M. Brami ▲ 90'
  3. M. Buhbut ▲ 90'
  4. Omar Nahfawi
  5. S. Fadida
  6. Sambinha
Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. N. Antman
  2. O. Biton
  3. F. Mayembo
  4. G. Diba ▼ 87'
  5. T. Arbel
  6. L. Serdal ▼ 60'
  7. D. Salou ▼ 60'
  8. I. Noy ▼ 60'
  9. G. Melamed
  10. D. Hugi
  11. I. Boganim ▼ 60'

Dự bị 9

  1. D. Antilevskiy ▲ 60'
  2. N. Sabag ▲ 60'
  3. Y. Ferber ▲ 60'
  4. E. Barak ▲ 60'
  5. I. Eliyahu ▲ 87'
  6. K. Yohana
  7. N. Tubul
  8. O. Checkol
  9. Y. Gerafi

Thống kê

03
20

So sánh

42Trận đấu45
48Ghi được62
53Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu