Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Green Stadium, Nazareth Illit
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- WDDDW Hapoel Haifa
- 23' 0-1 G. Melamed · I. Noy
- HT0-1
- 54' N. Sabag
- 66' ▲ N. Bazia ▼ L. Halaf
- 66' ▲ R. Shukrani ▼ A. Rabah
- 67' ▲ N. Tubul ▼ D. Antilevskiy
- 72' ▲ N. Fliter ▼ F. Vargas
- 73' ▲ Y. Kurka ▼ I. Noy
- 73' ▲ T. Yosefi ▼ B. Lin
- 83' ▲ F. Góndola ▼ S. Azulay
- 84' ▲ M. Khatib ▼ K. Ganem
- 85' ▲ I. Eliyahu ▼ O. Biton
- 85' ▲ I. Boganim ▼ G. Melamed
- 90'+1 G. Libel
- FT0-1
Đội hình
- 30O. Nahfawi
- 3Sambinha
- 27A. Rabah ▼ 66'
- 26N. Ljubisavljević
- 4T. Bushank
- 10M. Usman
- 11L. Halaf ▼ 66'
- 9S. Azulay ▼ 83'
- 19M. Koszta
- 12K. Ganem ▼ 84'
- 7F. Vargas ▼ 72'
Dự bị 9
- 20N. Bazia ▲ 66'
- 55R. Shukrani ▲ 66'
- 2N. Fliter ▲ 72'
- 8F. Góndola ▲ 83'
- 99M. Khatib ▲ 84'
- 21N. Othman
- 15A. Meir
- 5M. Barami
- 1G. Amos
- 1Y. Gerafi
- 33D. Polyakov
- 12O. Biton ▼ 85'
- 5F. Mayembo
- 25G. Diba
- 2N. Ben Harush
- 55N. Sabag
- 20I. Noy ▼ 73'
- 19B. Lin ▼ 73'
- 18G. Melamed ▼ 85'
- 90D. Antilevskiy ▼ 67'
Dự bị 9
- 16N. Tubul ▲ 67'
- 40Y. Kurka ▲ 73'
- 10T. Yosefi ▲ 73'
- 22I. Eliyahu ▲ 85'
- 17I. Boganim ▲ 85'
- 13N. Antman
- 26Y. Kabeda
- 11Felipe Santos
- 3R. Amsalem
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu46
44Ghi được60
54Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36