Hapoel Haifa
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-0 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 16' F. Mayembo · B. Lin 1-0
  2. 25' Q. Ghanem
  3. 30' M. Kamara · G. Melamed 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Meir R. Shukrani
  6. 46' A. Rabah Abdallah Jaber
  7. 56' Sambinha
  8. 58' N. Sabag
  9. 58' S. Azulay F. Vargas
  10. 65' N. Ljubisavljevic
  11. 69' M. Kamara
  12. 73' L. Serdal B. Lin
  13. 73' I. Boganim N. Sabag
  14. 73' Felipe Santos M. Kamara
  15. 73' F. Góndola L. Halaf
  16. 73' N. Bazia K. Ganem
  17. 82' I. Noy T. Yosefi
  18. 90'+3 O. Checkol G. Melamed
  19. FT2-0

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi
  2. 4D. Malul
  3. 5F. Mayembo
  4. 22I. Eliyahu
  5. 25G. Diba
  6. 2N. Ben Harush
  7. 55N. Sabag ▼ 73'
  8. 10T. Yosefi ▼ 82'
  9. 19B. Lin ▼ 73'
  10. 18G. Melamed ▼ 90'
  11. 7M. Kamara ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 24L. Serdal ▲ 73'
  2. 17I. Boganim ▲ 73'
  3. 11Felipe Santos ▲ 73'
  4. 20I. Noy ▲ 82'
  5. 30O. Checkol ▲ 90'
  6. 40Y. Kurka
  7. 99A. Harel
  8. 13N. Antman
  9. 12O. Biton
Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 1G. Amos
  2. 29E. Khutaba
  3. 3Sambinha
  4. 14Abdallah Jaber ▼ 46'
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani ▼ 46'
  7. 10M. Usman
  8. 11L. Halaf ▼ 73'
  9. 19M. Koszta
  10. 12K. Ganem ▼ 73'
  11. 7F. Vargas ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 15A. Meir ▲ 46'
  2. 27A. Rabah ▲ 46'
  3. 9S. Azulay ▲ 58'
  4. 8F. Góndola ▲ 73'
  5. 20N. Bazia ▲ 73'
  6. 5M. Barami
  7. 36O. Eliyahu
  8. 30O. Nahfawi
  9. 99M. Khatib

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
60Ghi được44
57Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu