Maccabi Bnei Raina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Haifa

Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 15
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LWLWW Maccabi Bnei Raina
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 21' 0-1 G. Melamed · L. Serdal
  2. 40' U. Mohammed
  3. 43' R. Unger E. Khutaba
  4. HT0-1
  5. 46' Q. Ghanem M. Shaker
  6. 46' S. Abu Farkhi C. Mondzenga
  7. 46' M. Brami K. Bručić
  8. 48' M. Brami
  9. 64' E. Henty
  10. 64' S. Fadida G. Hadida
  11. 70' B. Lin D. Hugi
  12. 70' I. Boganim I. Noy
  13. 77' Y. Ferber
  14. 80' N. Ljubisavljevic
  15. 89' 0-2 G. Melamed · B. Lin
  16. 90'+2 S. Mimer
  17. 90'+2 E. Henty
  18. 90'+2 S. Fadida
  19. 90'+6 S. Abu Farhi
  20. 90' O. Biton Y. Ferber
  21. 90'+3 O. Dgani L. Serdal
  22. FT0-2

Đội hình

Maccabi Bnei Raina HLV: S. Mimer
  1. 30Omar Nahfawi
  2. 29E. Khutaba ▼ 43'
  3. 2K. Bručić ▼ 46'
  4. 14Abdallah Jaber
  5. 26N. Ljubisavljević
  6. 55R. Shukrani
  7. 15G. Hadida ▼ 64'
  8. 10M. Usman
  9. 11E. Henty
  10. 16M. Shaker ▼ 46'
  11. 18C. Mondzenga ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17R. Unger ▲ 43'
  2. 9Q. Ghanem ▲ 46'
  3. 7S. Abu Farkhi ▲ 46'
  4. 5M. Brami ▲ 46'
  5. 8S. Fadida ▲ 64'
  6. 20F. Zbedat
  7. 66E. Barak
  8. 22M. Gadir
  9. 6E. Ghnayem
Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi
  2. 4D. Malul
  3. 25G. Diba
  4. 3T. Arbel
  5. 2N. Ben Harush
  6. 24L. Serdal ▼ 90'
  7. 55N. Sabag
  8. 20I. Noy ▼ 70'
  9. 15Y. Ferber ▼ 90'
  10. 18G. Melamed
  11. 10D. Hugi ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 19B. Lin ▲ 70'
  2. 7I. Boganim ▲ 70'
  3. 12O. Biton ▲ 90'
  4. 26O. Dgani ▲ 90'
  5. 13N. Antman
  6. 30A. Harel

Thống kê

16
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
48Ghi được62
53Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu