Maccabi Bnei Raina vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Bnei Raina 0-0 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Bnei Raina thắng 3, hòa 2, Hapoel Haifa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 18
- Sân vận động
- Green Stadium, Nazareth Illit
- Phong độ
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- WDDDW Hapoel Haifa
- 18' R. Shukrani
- 27' I. Eliyahu
- 35' L. Sardal
- HT0-0
- 46' ▲ D. Malul ▼ L. Serdal
- 70' ▲ A. Meir ▼ R. Shukrani
- 70' ▲ M. Khatib ▼ L. Halaf
- 72' ▲ I. Boganim ▼ G. Melamed
- 72' ▲ I. Noy ▼ N. Sabag
- 81' D. Malul
- 85' ▲ A. Rabah ▼ S. Azulay
- 85' ▲ B. Lin ▼ Felipe Santos
- 90'+4 Sambinha
- 90'+5 D. Polyakov
- 90'+4 ▲ T. Bushank ▼ M. Koszta
- 90'+4 ▲ N. Fliter ▼ M. Usman
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Amos
- 29E. Khutaba
- 3Sambinha
- 14Abdallah Jaber
- 26N. Ljubisavljević
- 55R. Shukrani ▼ 70'
- 10M. Usman ▼ 90'
- 11L. Halaf ▼ 70'
- 9S. Azulay ▼ 85'
- 19M. Koszta ▼ 90'
- 7F. Vargas
Dự bị 9
- 15A. Meir ▲ 70'
- 99M. Khatib ▲ 70'
- 27A. Rabah ▲ 85'
- 4T. Bushank ▲ 90'
- 2N. Fliter ▲ 90'
- 5M. Barami
- 30O. Nahfawi
- 21H. Vaca
- 36O. Eliyahu
- 1Y. Gerafi
- 33D. Polyakov
- 22I. Eliyahu
- 25G. Diba
- 2N. Ben Harush
- 24L. Serdal ▼ 46'
- 55N. Sabag ▼ 72'
- 11Felipe Santos ▼ 85'
- 10T. Yosefi
- 18G. Melamed ▼ 72'
- 7M. Kamara
Dự bị 9
- 4D. Malul ▲ 46'
- 17I. Boganim ▲ 72'
- 20I. Noy ▲ 72'
- 19B. Lin ▲ 85'
- 13N. Antman
- 5F. Mayembo
- 12O. Biton
- 16N. Tubul
- 30O. Checkol
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 2 | 26 | 55 - 18 | +37 | 55 | |
| 3 | 26 | 45 - 19 | +26 | 49 | |
| 4 | 36 | 48 - 47 | +1 | 59 | |
| 5 | 26 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 6 | 26 | 26 - 31 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 28 - 33 | -5 | 31 | |
| 8 | 26 | 31 - 48 | -17 | 30 | |
| 9 | 26 | 29 - 41 | -12 | 28 | |
| 10 | 26 | 21 - 38 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 34 | 0 | 25 | |
| 13 | 26 | 20 - 42 | -22 | 22 | |
| 14 | 26 | 20 - 39 | -19 | 19 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu46
44Ghi được60
54Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36