Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-3 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 2
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 8' D. Antilevskiy 1-0
- 22' E. Henty
- 36' Sambinha
- HT1-0
- 46' ▲ B. Lin ▼ D. Hugi
- 46' ▲ T. Arbel ▼ N. Ben Harush
- 46' ▲ I. Noy ▼ D. Malul
- 57' 1-1 Abdallah Jaber · E. Henty
- 62' G. Hadida
- 62' A. Jaber
- 62' O. Biton
- 62' F. Mayembo
- 65' ▲ S. Fadida ▼ S. Abu Farkhi
- 65' ▲ M. Usman ▼ R. Shukrani
- 69' B. Lin
- 76' 1-2 G. Hadida · M. Usman
- 83' ▲ I. Boganim ▼ N. Sabag
- 83' ▲ L. Serdal ▼ G. Melamed
- 84' ▲ F. Zbedat ▼ E. Henty
- 84' ▲ C. Mondzenga ▼ G. Hadida
- 90' ▲ R. Unger ▼ E. Khutaba
- 90'+5 1-3 S. Fadida · M. Usman
- FT1-3
Đội hình
- 1Y. Gerafi
- 4D. Malul ▼ 46'
- 12O. Biton
- 5F. Mayembo
- 25G. Diba
- 2N. Ben Harush ▼ 46'
- 55N. Sabag ▼ 83'
- 8D. Salou
- 18G. Melamed ▼ 83'
- 10D. Hugi ▼ 46'
- 90D. Antilevskiy
Dự bị 9
- 19B. Lin ▲ 46'
- 3T. Arbel ▲ 46'
- 20I. Noy ▲ 46'
- 7I. Boganim ▲ 83'
- 24L. Serdal ▲ 83'
- 13N. Antman
- 26O. Dgani
- 14R. Nawi
- 16N. Tubul
- 1G. Amos
- 29E. Khutaba ▼ 90'
- 3Sambinha
- 14Abdallah Jaber
- 26N. Ljubisavljević
- 55R. Shukrani ▼ 65'
- 15G. Hadida ▼ 84'
- 6E. Ghnayem
- 11E. Henty ▼ 84'
- 16M. Shaker
- 7S. Abu Farkhi ▼ 65'
Dự bị 9
- 8S. Fadida ▲ 65'
- 10M. Usman ▲ 65'
- 20F. Zbedat ▲ 84'
- 18C. Mondzenga ▲ 84'
- 17R. Unger ▲ 90'
- 12M. Buhbut
- 4T. Bushank
- 5M. Brami
- 30Omar Nahfawi
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
62Ghi được48
65Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25