Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-3 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 27
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- LWLWW Maccabi Bnei Raina
- 9' A. Turgeman 1-0
- 25' 1-1 V. Damascan · I. Khalaili
- 28' A. Turgeman 2-1
- 35' 2-2 V. Damascan · A. Kanani
- 39' 2-3 A. Sefer · V. Damascan
- HT2-3
- 46' ▲ S. Altunashvili ▼ R. Nawi
- 55' I. Kricak
- 60' ▲ S. Fadida ▼ R. Hatuel
- 73' ▲ R. Zikri ▼ L. Rotman
- 74' ▲ V. Pinson ▼ A. Sefer
- 74' ▲ I. Goren ▼ I. Khalaili
- 78' ▲ I. Buganim ▼ D. Malul
- 84' V. Pinson
- 90'+5 ▲ E. Ghnayem ▼ I. Elmkies
- 90'+5 ▲ A. Taha ▼ A. Kanani
- FT2-3
Đội hình
- 1Y. Gerafi
- 4D. Malul ▼ 78'
- 13D. Zuparic
- 5I. Kricak
- 16N. Balay
- 55N. Sabag
- 14R. Nawi ▼ 46'
- 26L. Rotman ▼ 73'
- 49A. Radulovic
- 17A. Turgeman
- 9R. Hatuel ▼ 60'
Dự bị 9
- 23M. Ambar
- 7I. Buganim ▲ 78'
- 24L. Sardal
- 19S. Altunashvili ▲ 46'
- 21R. Zikri ▲ 73'
- 10S. Fadida ▲ 60'
- 3T. Arbel
- 12O. Biton
- 15Y. Gonen
- 31L. Gliklich
- 29I. Hutba
- 3M. Brami
- 5A. Habashi
- 91N. Shedo
- 7A. Sefer ▼ 74'
- 27C. Tiehi
- 8I. Elmkies ▼ 90'
- 17A. Kanani ▼ 90'
- 23V. Damascan
- 25I. Khalaili ▼ 74'
Dự bị 8
- 99G. Herman
- 10V. Pinson ▲ 74'
- 6E. Ghnayem ▲ 90'
- 77I. Goren ▲ 74'
- 32A. Mater
- 15A. Taha ▲ 90'
- 33A. Ibrahim
- 44M. Jabarin
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu39
45Ghi được37
60Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22