Hapoel Haifa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Bnei Raina

Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Raina

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-1 Maccabi Bnei Raina tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 5, hòa 2, Maccabi Bnei Raina thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
LWLWW Maccabi Bnei Raina
  1. 42' A. Pejic
  2. HT0-0
  3. 46' O. Biton T. Arbel
  4. 46' E. Ghnayem A. Pejic
  5. 47' I. Hutba
  6. 59' E. Ghnayem
  7. 60' I. Khalaili E. Banda
  8. 67' I. Buganim L. Sardal
  9. 72' N. Sabag
  10. 74' R. Zikri J. East
  11. 74' A. Sefer V. Damascan
  12. 80' 0-1 A. Sefer11m
  13. 82' Y. Ferber G. Diba
  14. 82' A. Forat Ayias S. Altunashvili
  15. 90'+5 N. Shedo
  16. 90'+1 Ze Turbo Owusu
  17. 90' N. Shedo M. Shaker
  18. FT0-1

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: Gal Arel
  1. 1N. Antman
  2. 4D. Malul
  3. 25G. Diba ▼ 82'
  4. 5I. Kricak
  5. 92Sana
  6. 3T. Arbel ▼ 46'
  7. 55N. Sabag
  8. 19S. Altunashvili ▼ 82'
  9. 24L. Sardal ▼ 67'
  10. 9R. Hatuel
  11. 10J. East ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 50O. Levy
  2. 12O. Biton ▲ 46'
  3. 18O. Biton ▲ 46'
  4. 8Y. Ferber ▲ 82'
  5. 14R. Nawi
  6. 33Bruno Ramires
  7. 7I. Buganim ▲ 67'
  8. 11A. Forat Ayias ▲ 82'
  9. 21R. Zikri ▲ 74'
Maccabi Bnei Raina HLV: Adham Hadia
  1. 31L. Gliklich
  2. 12E. Banda ▼ 60'
  3. 5A. Habashi
  4. 3M. Brami
  5. 14A. Jaber
  6. 30A. Pejic ▼ 46'
  7. 11Owusu ▼ 90'
  8. 16M. Shaker ▼ 90'
  9. 8I. Elmkies
  10. 29I. Hutba
  11. 23V. Damascan ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 1G. Amos
  2. 40J. Pius
  3. 6E. Ghnayem ▲ 46'
  4. 25I. Khalaili ▲ 60'
  5. 9Ze Turbo ▲ 90'
  6. 77I. Goren
  7. 17A. Kanani
  8. 7A. Sefer ▲ 74'
  9. 91N. Shedo ▲ 90'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
45Ghi được37
60Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu