Hapoel Haifa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-2 Bnei Sakhnin tại Toto Cup Ligat Al, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 7, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Toto Cup Ligat Al · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 20' 0-1 M. Tadisa
  2. 25' O. Biton
  3. 37' D. Antilevskiy 1-1
  4. 45'+1 Yellow Card
  5. 45'+3 Yellow Card
  6. HT1-1
  7. 60' D. Salou G. Diba
  8. 60' I. Boganim D. Antilevskiy
  9. 60' T. Arbel I. Noy
  10. 60' B. Khuri A. Halaihal
  11. 60' I. Elmkies I. Abu Abaid
  12. 60' O. Darwish O. Abuhav
  13. 68' Yellow Card
  14. 71' G. Melamed11m 2-1
  15. 78' M. Badarna M. Tadisa
  16. 78' I. Ben Hamo M. Gantus
  17. 79' N. Tubul D. Hugi
  18. 82' B. Samaein Y. Ferber
  19. 90'+1 2-2 B. Khuri
  20. FT2-2

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: R. Levy
  1. Y. Gerafi
  2. O. Biton
  3. F. Mayembo
  4. I. Eliyahu
  5. G. Diba ▼ 60'
  6. N. Sabag
  7. I. Noy ▼ 60'
  8. Y. Ferber ▼ 82'
  9. G. Melamed
  10. D. Hugi ▼ 79'
  11. D. Antilevskiy ▼ 60'

Dự bị 7

  1. D. Salou ▲ 60'
  2. I. Boganim ▲ 60'
  3. T. Arbel ▲ 60'
  4. N. Tubul ▲ 79'
  5. B. Samaein ▲ 82'
  6. K. Yohana
  7. N. Antman
Bnei Sakhnin HLV: S. Drapić
  1. M. Abu Nil
  2. K. Sotiriou
  3. I. Abu Abaid ▼ 60'
  4. M. Gantus ▼ 78'
  5. S. Oméonga
  6. N. Belay
  7. M. Tadisa ▼ 78'
  8. A. Halaihal ▼ 60'
  9. A. Ayias
  10. O. Abuhav ▼ 60'
  11. C. Onyemuchara

Dự bị 9

  1. B. Khuri ▲ 60'
  2. I. Elmkies ▲ 60'
  3. O. Darwish ▲ 60'
  4. M. Badarna ▲ 78'
  5. I. Ben Hamo ▲ 78'
  6. A. Taha
  7. M. Fukra
  8. M. Suleiman
  9. M. Ganame

Thống kê

01
30

So sánh

45Trận đấu40
62Ghi được39
65Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu