Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 3-0 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 6, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- LWDDD Hapoel Haifa
- LWDLL Bnei Sakhnin
- 29' L. Sardal
- 39' A. Haman
- HT0-0
- 46' ▲ D. Malul ▼ T. Arbel
- 46' ▲ I. Buganim ▼
- 46' ▲ A. Turgeman ▼ A. Haman
- 53' L. Rotman · Y. Ferber 1-0
- 57' L. Rotman · Y. Ferber 2-0
- 59' O. Korsia
- 63' A. Turgeman11m 3-0
- 64' ▲ S. Nachmani ▼ A. Miranyan
- 64' ▲ O. Abuhav ▼ M. Sheikh Yosef
- 66' ▲ N. Sabag ▼ Y. Gonen
- 74' I. Buganim
- 77' ▲ E. Shamir ▼ D. Maicom
- 79' ▲ S. Balahssan ▼ L. Sardal
- 88' ▲ S. Yunes ▼ I. Drame
- 89' ▲ M. Ganame ▼ A. Azugi
- 90'+3 M. Ganame
- 90'+4 Sana
- FT3-0
Đội hình
- 23M. Ambar 8.2
- 3T. Arbel ▼ 46' 7.5
- 25G. Diba 7.0
- 5I. Kricak 7.3
- 92Sana 6.5
- 24L. Sardal ▼ 79' 6.3
- 15Y. Gonen ▼ 66' 6.3
- 30I. Dadia 6.7
- 8Y. Ferber ⇢2 7.6
- 26L. Rotman ⚽2 9.2
- 20A. Haman ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 22B. Machini
- 4D. Malul ▲ 46' 7.0
- 55N. Sabag ▲ 66' 6.9
- 7I. Buganim ▲ 46' 6.5
- 13D. Zuparic
- 17A. Turgeman ⚽ ▲ 46' 7.9
- 10S. Fadida
- 12O. Biton
- 27S. Balahssan ▲ 79' 6.7
- 22M. Abu Nil 6.6
- 26O. Korsia 6.2
- 5A. Gnameh 6.2
- 2M. Gantus 7.5
- 12A. Azugi ▼ 89' 6.5
- 7M. Sheikh Yosef ▼ 64' 6.6
- 8D. Maicom ▼ 77'
- 55M. Grechkin 6.3
- 10M. Cudjoe 7.5
- 9A. Miranyan ▼ 64' 6.2
- 11I. Drame ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 32M. Suleiman
- 23E. Shamir ▲ 77' 6.6
- 27M. Abu Riya
- 19S. Nachmani ▲ 64' 6.3
- 20M. Ganame ▲ 89'
- 18O. Abuhav ▲ 64' 6.7
- 44B. Abu Raya
- 37A. Zbedat
- 16S. Yunes ▲ 88'
Thống kê
04⚑3
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm12
6Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
3Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
4Cứu thua3
437Chuyền bóng404
395Chuyền chính xác351
90%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
45Ghi được34
60Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai18