Hapoel Haifa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 1-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 9 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 7, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
WDDDW Hapoel Haifa
WDLLL Bnei Sakhnin
  1. 33' Ahmed Taha
  2. 44'+2 Mohammed Kamara
  3. 45'+3 0-1 Z. Ahmed · A. Păun
  4. HT0-1
  5. 46'+5 Liran Sardal
  6. 46' O. Biton I. Eliyahu
  7. 46' D. Antilevskiy M. Kamara
  8. 46' G. Chinemeren A. Taha
  9. 48'+2 Itai Ben Hamo
  10. 57' I. Boganim I. Noy
  11. 64' Zahi Ahmed
  12. 66' G. Joury I. Elmkies
  13. 66' A. Ayias M. Shaker
  14. 67' B. Khuri D. Hugi
  15. 70' D. Malul N. Sabag
  16. 70' Felipe Santos B. Lin
  17. 79' M. Badarna S. Tagi
  18. 89'+7 Dor Malul
  19. 89'+8 Itay Buganim
  20. 90'+2 G. Melamed · I. Boganim 1-1
  21. 90'+5 1-2 I. Ben Hamo · A. Păun
  22. 98'+7 Muhamad Badarna
  23. 98'+5 Itai Ben Hamo
  24. FT1-2

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Levy
  1. 7M. Kamara ▼ 46' 6.6
  2. 1Y. Gerafi
  3. 33D. Polyakov 6.5
  4. 5F. Mayembo 5.9
  5. 22I. Eliyahu ▼ 46'
  6. 2N. Ben Harush
  7. 24L. Serdal
  8. 55N. Sabag ▼ 70' 6.2
  9. 20I. Noy ▼ 57'
  10. 19B. Lin ▼ 70' 5.8
  11. 18G. Melamed

Dự bị 9

  1. 12O. Biton ▲ 46'
  2. 90D. Antilevskiy ▲ 46' 7.3
  3. 17I. Boganim ▲ 57' 8.3
  4. 4D. Malul ▲ 70'
  5. 11Felipe Santos ▲ 70' 6.2
  6. 13N. Antman
  7. 26Y. Kabeda
  8. 25G. Diba
  9. 16N. Tubul
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Drapić
  1. 30A. Yassin 6.9
  2. 4K. Sotiriou 8.1
  3. 19S. Tagi ▼ 79' 5.8
  4. 11D. Hugi ▼ 67' 6.5
  5. 28O. Darwish 5.4
  6. 15I. Ben Hamo
  7. 37A. Taha ▼ 46'
  8. 70A. Păun
  9. 6I. Elmkies ▼ 66' 8.0
  10. 9Z. Ahmed
  11. 16M. Shaker ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 90G. Chinemeren ▲ 46'
  2. 5G. Joury ▲ 66'
  3. 29A. Ayias ▲ 66'
  4. 24B. Khuri ▲ 67' 7.5
  5. 77M. Badarna ▲ 79' 6.0
  6. 22M. Abu Nil
  7. 72R. Keller
  8. 8M. Tadisa
  9. 17H. Hilo

Thống kê

065
420
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm12
2Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
527Chuyền bóng422
451Chuyền chính xác346
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

46Trận đấu42
60Ghi được47
57Thủng lưới58
1.3Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu