Bnei Sakhnin vs Hapoel Haifa
Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 1, Hapoel Haifa thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
- Sân vận động
- Doha Stadium, Sakhnin
- Phong độ
- LWDLL Bnei Sakhnin
- LWDDD Hapoel Haifa
- 18' Goal Disallowed - offside
- 18' R. Zikri
- 24' A. Salman
- 33' G. Otanga
- 44' G. Otanga
- 44' G. Otanga
- HT0-0
- 46' ▲ A. Taha ▼ J. Bushnaq
- 50' I. Abu Abaid
- 53' L. Angulo
- 56' ▲ B. Khuri ▼ M. Cudjoe
- 56' ▲ O. Biton ▼ L. Angulo
- 56' ▲ R. Hatuel ▼ R. Zikri
- 61' M. Abu Nil
- 63' 0-1 O. Biton · N. Sabag
- 71' ▲ M. Bdarney ▼
- 71' ▲ R. Ndo ▼ Y. Ferber
- 73' R. Hatuel
- 74' 0-2 J. East
- 79' ▲ T. Arbel ▼ Bruno Ramires
- 79' ▲ L. Sardal ▼ R. Nawi
- 85' ▲ O. Korsia ▼ E. Shamir
- 85' ▲ O. Abuhav ▼ I. Abu Abaid
- FT0-2
Đội hình
- 22M. Abu Nil 7.9
- 12A. Azugi 6.7
- 2M. Gantus 7.5
- 5I. Abu Abaid ▼ 85' 7.2
- 3K. Brucic 6.3
- 14G. Otanga 5.9
- 23E. Shamir ▼ 85' 6.3
- 10M. Cudjoe ▼ 56' 7.2
- 29A. Salman 6.3
- 21J. Bushnaq ▼ 46' 6.0
- 9A. Miranyan 6.6
Dự bị 9
- 16S. Abu Husein
- 30A. Yassin
- 20M. Ganame
- 26O. Korsia ▲ 85' 6.6
- 6A. Taha ▲ 46' 6.2
- 18O. Abuhav ▲ 85' 6.7
- 77M. Bdarney ▲ 71' 6.3
- 7M. Sheikh Yosef
- 24B. Khuri ▲ 56' 6.7
- 1N. Antman 6.7
- 4D. Malul 8.2
- 25G. Diba 7.2
- 33Bruno Ramires ▼ 79' 6.6
- 92Sana 7.9
- 55N. Sabag ⇢ 6.9
- 28L. Angulo ▼ 56' 6.2
- 8Y. Ferber ▼ 71' 6.6
- 14R. Nawi ▼ 79' 5.9
- 21R. Zikri ▼ 56' 6.7
- 10J. East ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 22B. Machini
- 3T. Arbel ▲ 79' 6.9
- 12O. Biton ⚽ ▲ 56' 7.9
- 18O. Biton ⚽ ▲ 56' 7.9
- 24L. Sardal ▲ 79' 6.6
- 7I. Buganim
- 15Y. Gonen
- 9R. Hatuel ▲ 56' 6.3
- 77R. Ndo ▲ 71' 7.2
Thống kê
15⚑7
⚑630
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm26
1Trúng đích10
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn12
7Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
336Chuyền bóng512
259Chuyền chính xác433
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 25 | +33 | 59 | |
| 2 | 26 | 61 - 29 | +32 | 57 | |
| 3 | 26 | 55 - 32 | +23 | 49 | |
| 4 | 36 | 55 - 38 | +17 | 60 | |
| 5 | 26 | 50 - 28 | +22 | 42 | |
| 6 | 26 | 41 - 36 | +5 | 37 | |
| 7 | 26 | 45 - 55 | -10 | 35 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 32 | |
| 9 | 26 | 37 - 46 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 31 - 44 | -13 | 25 | |
| 11 | 25 | 32 - 50 | -18 | 23 | |
| 12 | 26 | 22 - 37 | -15 | 21 | |
| 13 | 25 | 32 - 52 | -20 | 18 | |
| 14 | 26 | 17 - 59 | -42 | 12 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
38Trận đấu38
34Ghi được45
57Thủng lưới60
0.89Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai28