Hapoel Haifa
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 2-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 6, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 25
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
LWDLL Bnei Sakhnin
  1. 2' D. Hugi · A. Doumbia 1-0
  2. 42' 1-1 A. Ramalingom · I. Abu Abaid
  3. HT1-1
  4. 51' Dor Malul
  5. 53' Naftali Belay
  6. 55' A. Porat Ayash Y. Ferber
  7. 55' J. East A. Doumbia
  8. 64' D. Dzhulani M. Tchibota
  9. 65' O. Abuhav E. Shahaf
  10. 67' A. Porat Ayash · J. East 2-1
  11. 68' Lenny Nangis
  12. 75' Naftali Belay
  13. 75' Naftali Belay
  14. 77' L. Serdal D. Hugi
  15. 80' A. Halaihal O. Darwish
  16. 80' B. Khuri A. Ramalingom
  17. 87' A. Salman L. Nangis
  18. 90'+1 G. Diba O. Dgani
  19. 90'+1 A. Zargari D. Salou
  20. FT2-1

Đội hình

Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Levy
  1. 13N. Antman 6.9
  2. 4D. Malul 6.6
  3. 26O. Dgani ▼ 90' 7.2
  4. 5F. Mayembo 6.9
  5. 2N. Ben Harush 6.7
  6. 20I. Noy 7.9
  7. 9T. Diarra 6.9
  8. 8D. Salou ▼ 90' 6.9
  9. 17A. Doumbia ▼ 55' 7.2
  10. 11D. Hugi ▼ 77' 6.5
  11. 15Y. Ferber ▼ 55' 7.0

Dự bị 9

  1. 23A. Porat Ayash ▲ 55' 7.0
  2. 10J. East ▲ 55' 7.0
  3. 24L. Serdal ▲ 77' 6.9
  4. 25G. Diba ▲ 90'
  5. 6A. Zargari ▲ 90'
  6. 19B. Lin
  7. 1Y. Gerafi
  8. 3T. Arbel
  9. 12O. Biton
Bnei Sakhnin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 6.5
  2. 28O. Darwish ▼ 80' 6.2
  3. 5I. Abu Abaid 6.9
  4. 44H. Elhamed 6.3
  5. 16N. Belay 6.3
  6. 42J. Fuchs 6.5
  7. 8E. Shahaf ▼ 65' 6.9
  8. 19B. Osei 6.5
  9. 10L. Nangis ▼ 87' 6.3
  10. 9A. Ramalingom ▼ 80' 7.7
  11. 13M. Tchibota ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 47D. Dzhulani ▲ 64' 6.9
  2. 18O. Abuhav ▲ 65' 6.6
  3. 99A. Halaihal ▲ 80' 6.3
  4. 24B. Khuri ▲ 80' 6.0
  5. 29A. Salman ▲ 87' 6.3
  6. 14I. Ben Hamo
  7. 37A. Taha
  8. 30Abed Yassin
  9. 77M. Badarna

Thống kê

012
531
67%Kiểm soát bóng33%
11Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc5
5Việt vị2
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
575Chuyền bóng279
500Chuyền chính xác200
87%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu40
62Ghi được39
65Thủng lưới54
1.38Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu