Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 3-1 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 7, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
- Sân vận động
- Sammy Ofer Stadium, Haifa
- Phong độ
- WDDDW Hapoel Haifa
- WDLLL Bnei Sakhnin
- 6' yaad gonen · Arial Mendy 1-0
- 23' C Keita · Liran Rotman 2-0
- 25' 2-1 basil khuri · Antonio Sefer
- 27' yaad gonen
- 29' Liran Rotman · Alon Turgeman 3-1
- 29' Liran Rotman
- 37' Noam Cohen
- 45' ▲ Iyad Abu Abaid ▼ Ahmed Ibrahim Salman
- 45' ▲ Jubayer Bushnak ▼ Ilay Hajaj
- 45' ▲ Ahmad Taha ▼ Saná Gomes
- 45'+2 Ahmed Ibrahim Salman
- HT3-1
- 60' naor sabag
- 60' ▲ C Diakité ▼ Shai Elias
- 69' maroun gantus
- 70' ▲ mohamad ganame ▼ Amit Kredi
- 72' ▲ William Agade ▼ Alon Turgeman
- 72' ▲ Wahib·Habiballa ▼ Liran Rotman
- 74' basil khuri
- 79' ▲ Muhammad Taher Abu Riya ▼ Ahmad Taha
- 84' Antonio Sefer
- 88' Antonio Sefer11mhỏng 11m
- 89' ▲ Dor Malul ▼ C Keita
- 90' ▲ Israel Sali Pahima ▼ yaad gonen
- FT3-1
Đội hình
- 1Y. Gerafi 7.8
- 2N. Cohen 6.2
- 13D. Župarić 6.8
- 5I. Kričak 6.8
- 77A. Mendy ⇢ 8.1
- 55N. Sabag 5.9
- 8Cheick Keita ⚽ ▼ 89' 8.2
- 15Y. Gonen ⚽ ▼ 90' 7.5
- 10S. Elias ▼ 60' 6.0
- 7L. Rotman ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.1
- 17A. Turgeman ⇢ ▼ 72' 7.5
Dự bị 9
- 11I. S. Fahima 6.3
- 23M. Ambar
- 9W. Agada 6.5
- 4D. Malul ▲ 89' 6.3
- 14W. Habiballa ▲ 72' 6.6
- 25G. Diba
- 21C Diakité ▲ 60' 6.9
- 12A. Ayias
- 18Itay Zafrani
- 1R. Bălbărău 5.5
- 29A. Salman ▼ 45' 5.5
- 2M. Gantus 5.9
- 4O. Dahan 6.7
- 17Amit Karadi 6.2
- 92Saná Gomes ▼ 45' 5.8
- 77A. Sefer ⇢ 7.7
- 8M. Vorobjovas 6.2
- 28I. Hagag 6.0
- 10M. Anim Cudjoe 6.3
- 24B. Khuri ⚽ 7.4
Dự bị 9
- 7M. Yusef
- 6A. Taha ▲ 45' 6.1
- 16L. Halaf
- 44A. Gnameh
- 20M. Ganame ▲ 70' 5.9
- 11J. Bushnaq 6.8
- 21M. Abu Riya ▲ 79' 5.8
- 22M. Abu Nil
- 5I. Abu Abaid ▲ 45' 6.4
Thống kê
03⚑3
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm10
5Trúng đích6
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
378Chuyền bóng420
321Chuyền chính xác362
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 12 - 4 | +8 | 9 | |
| 2 | 3 | 7 - 0 | +7 | 7 | |
| 3 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 5 | 3 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 6 | 3 | 5 - 2 | +3 | 5 | |
| 7 | 3 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 8 | 3 | 5 - 6 | -1 | 3 | |
| 9 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 10 | 4 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 11 | 3 | 2 - 7 | -5 | 3 | |
| 12 | 3 | 1 - 3 | -2 | 1 | |
| 13 | 3 | 3 - 3 | 0 | 0 | |
| 14 | 3 | 2 - 8 | -6 | 0 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu9
22Ghi được5
12Thủng lưới12
1.83Bàn thắng mỗi trận0.56
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai2