Hapoel Haifa
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Bnei Sakhnin

Hapoel Haifa vs Bnei Sakhnin

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Haifa 0-2 Bnei Sakhnin tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Haifa thắng 6, hòa 1, Bnei Sakhnin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 16
Sân vận động
Sammy Ofer Stadium, Haifa
Phong độ
LWDDD Hapoel Haifa
LWDLL Bnei Sakhnin
  1. 45'+1 I. Abu Abaid
  2. HT0-0
  3. 48' N. Sabag
  4. 53' 0-1 J. Bushnaq
  5. 57' L. Sardal R. Nawi
  6. 57' R. Hatuel R. Ndo
  7. 70' I. Buganim N. Sabag
  8. 70' A. Forat Ayias Sana
  9. 79' A. Salman
  10. 79' M. Grechkin A. Salman
  11. 79' M. Sheikh Yosef M. Cudjoe
  12. 80' 0-2 M. Sheikh Yosef · A. Azugi
  13. 84' M. Grechkin
  14. 85' O. Korsia I. Abu Abaid
  15. 85' B. Khuri J. Bushnaq
  16. 88' I. Drame A. Miranyan
  17. FT0-2

Đội hình

Hapoel Haifa HLV: Gal Arel
  1. 22B. Machini 6.9
  2. 3T. Arbel 7.2
  3. 33Bruno Ramires 6.2
  4. 4D. Malul 6.6
  5. 92Sana ▼ 70' 6.6
  6. 55N. Sabag ▼ 70' 6.3
  7. 77R. Ndo ▼ 57' 6.7
  8. 18O. Biton 6.6
  9. 14R. Nawi ▼ 57' 6.5
  10. 8Y. Ferber 6.3
  11. 10J. East 6.9

Dự bị 9

  1. 1N. Antman
  2. 12O. Biton 6.6
  3. 25G. Diba 6.7
  4. 41Y. Cabeda
  5. 24L. Sardal ▲ 57' 6.6
  6. 7I. Buganim ▲ 70' 6.7
  7. 15Y. Gonen
  8. 9R. Hatuel ▲ 57' 6.7
  9. 11A. Forat Ayias ▲ 70' 6.3
Bnei Sakhnin HLV: Yossi Abukasis
  1. 22M. Abu Nil 7.6
  2. 12A. Azugi 7.3
  3. 5I. Abu Abaid ▼ 85' 7.5
  4. 17H. Hilu 7.2
  5. 2M. Gantus 7.3
  6. 23E. Shamir 6.6
  7. 18O. Abuhav 7.2
  8. 10M. Cudjoe ▼ 79' 6.7
  9. 29A. Salman ▼ 79' 6.6
  10. 21J. Bushnaq ▼ 85' 6.9
  11. 9A. Miranyan ▼ 88' 6.7

Dự bị 9

  1. 32M. Suleiman
  2. 20M. Ganame
  3. 55M. Grechkin ▲ 79' 6.7
  4. 26O. Korsia ▲ 85' 6.6
  5. 6A. Taha
  6. 11I. Drame ▲ 88' 6.6
  7. 14G. Otanga
  8. 7M. Sheikh Yosef ▲ 79' 7.3
  9. 24B. Khuri ▲ 85' 6.7

Thống kê

019
430
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
2Trúng đích5
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
451Chuyền bóng395
372Chuyền chính xác312
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

38Trận đấu38
45Ghi được34
60Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận0.89
11Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu