Bnei Sakhnin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Haifa

Bnei Sakhnin vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Bnei Sakhnin 0-2 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bnei Sakhnin thắng 3, hòa 1, Hapoel Haifa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 12
Sân vận động
Acre Municipal Stadium, Accre
Phong độ
LWDLL Bnei Sakhnin
LWDDD Hapoel Haifa
  1. 20' Konstantinos Sotiriou
  2. 45' Abdallah Khalaihal
  3. HT0-0
  4. 46' M. Anim Cudjoe A. Taha
  5. 46' I. Abu Abaid M. Gantus
  6. 56' D. Hugi D. Antilevskiy
  7. 66' A. Ramalingom A. Halaihal
  8. 66' I. Elmkies J. Fuchs
  9. 72' 0-1 G. Melamed · O. Dgani
  10. 75' Guy Melamed
  11. 76' Y. Ferber N. Sabag
  12. 80' M. Tadisa K. Sotiriou
  13. 81' Stephane Omeonga
  14. 85' Alexandre Ramalingom
  15. 85' Orel Dgani
  16. 90'+6 George Diba
  17. 90'+3 D. Malul T. Arbel
  18. 90'+3 I. Boganim D. Salou
  19. 90'+2 I. Noy G. Melamed
  20. 90'+1 0-2 G. Melamed11m
  21. FT0-2

Đội hình

Bnei Sakhnin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Drapić
  1. 22M. Abu Nil 6.6
  2. 4K. Sotiriou ▼ 80' 6.3
  3. 2M. Gantus ▼ 46' 6.6
  4. 14I. Ben Hamo 6.2
  5. 28O. Darwish 7.0
  6. 42J. Fuchs ▼ 66' 7.2
  7. 37A. Taha ▼ 46' 7.2
  8. 33S. Oméonga 6.2
  9. 16N. Belay 7.5
  10. 29A. Salman 6.9
  11. 99A. Halaihal ▼ 66' 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Anim Cudjoe ▲ 46' 7.2
  2. 5I. Abu Abaid ▲ 46' 6.3
  3. 9A. Ramalingom ▲ 66' 6.2
  4. 6I. Elmkies ▲ 66' 6.2
  5. 8M. Tadisa ▲ 80' 6.3
  6. 77M. Badarna
  7. 47D. Dzhulani
  8. 30Abed Yassin
  9. 24B. Khuri
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 1Y. Gerafi 7.3
  2. 3T. Arbel ▼ 90' 6.6
  3. 25G. Diba 7.3
  4. 26O. Dgani 7.6
  5. 2N. Ben Harush 6.6
  6. 8D. Salou ▼ 90' 6.9
  7. 55N. Sabag ▼ 76' 6.9
  8. 9T. Diarra 7.0
  9. 24L. Serdal 6.6
  10. 90D. Antilevskiy ▼ 56' 6.9
  11. 18G. Melamed ⚽2 ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 10D. Hugi ▲ 56' 6.6
  2. 15Y. Ferber ▲ 76' 6.5
  3. 4D. Malul ▲ 90'
  4. 7I. Boganim ▲ 90'
  5. 20I. Noy ▲ 90'
  6. 28K. Yohana
  7. 31Y. Serdal
  8. 13N. Antman
  9. 19B. Lin

Thống kê

046
320
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc3
3Việt vị0
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
427Chuyền bóng384
347Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

40Trận đấu45
39Ghi được62
54Thủng lưới65
0.98Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu