Maccabi Netanya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Haifa

Maccabi Netanya vs Hapoel Haifa

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-1 Hapoel Haifa tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 2, hòa 5, Hapoel Haifa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
Sân vận động
Netanya Stadium, Netanya
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
WDDDW Hapoel Haifa
  1. 12' Shai Elias
  2. 17' 0-1 Alon Turgeman · Liran Rotman
  3. 21' Amit Cohen
  4. 28' Maor Levi
  5. 37' Ronny Levy
  6. 45' Dor Hugy Maor Levi
  7. 45' alon azugi Amit Cohen
  8. HT0-1
  9. 49' Davó
  10. 52' Davó11m 1-1
  11. 69' Wahib·Habiballa Shai Elias
  12. 70' William Agade Alon Turgeman
  13. 73' Basam Zaarura Nadav Niddam
  14. 73' Alex Talpa Oz Bilu
  15. 84' C Diakité yaad gonen
  16. 84' Omri Shamir Aziz Ouattara Mohammed
  17. 90' Israel Sali Pahima Liran Rotman
  18. FT1-1

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Levy
  1. 22Samu 7.0
  2. 26K. Jaber 6.3
  3. 6B. Konaté 6.8
  4. 44Benny Feldman 6.9
  5. 24A. Cohen ▼ 45' 5.8
  6. 32A. Ouattara 6.2
  7. 13N. Niddam ▼ 73' 6.4
  8. 10O. Bilu ▼ 73' 6.6
  9. 15M. Levi ▼ 45' 6.5
  10. 8D. Haziza 7.1
  11. 83Matheus Davó 7.0

Dự bị 9

  1. 16B. Zaarura ▲ 73' 6.5
  2. 12A. Azugi ▲ 45' 6.2
  3. 1N. Antman
  4. 17Y. Abuhazira
  5. 11D. Hugi 6.7
  6. 40S. Khvadagiani
  7. 5D. Kulikov
  8. 18O. Shamir ▲ 84' 6.4
  9. 21A. Talpa ▲ 73' 6.7
Hapoel Haifa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Silbas
  1. 1Y. Gerafi 7.7
  2. 2N. Cohen 6.1
  3. 13D. Župarić 6.9
  4. 5I. Kričak 6.8
  5. 77A. Mendy 6.9
  6. 55N. Sabag 7.2
  7. 8Cheick Keita 6.4
  8. 15Y. Gonen ▼ 84' 6.8
  9. 10S. Elias ▼ 69' 6.5
  10. 7L. Rotman ▼ 90' 7.6
  11. 17A. Turgeman ▼ 70' 8.2

Dự bị 9

  1. 23M. Ambar
  2. 21C Diakité ▲ 84' 6.5
  3. 25G. Diba
  4. 14W. Habiballa ▲ 69' 6.3
  5. 4D. Malul
  6. 11I. S. Fahima
  7. 12A. Ayias
  8. 9W. Agada 7.0
  9. 18Itay Zafrani

Thống kê

038
410
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm18
6Trúng đích6
3Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
8Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
491Chuyền bóng401
429Chuyền chính xác343

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
4 16 - 5 +11 12
2
Maccabi Haifa F.C.
4 9 - 5 +4 9
3
Hapoel Tel Aviv F.C.
4 8 - 4 +4 7
4
Hapoel Beer Sheva
4 7 - 7 0 7
5
Hapoel Haifa
4 6 - 4 +2 6
6
Maccabi Petah Tikva F.C.
4 6 - 7 -1 6
7
Beitar Jerusalem F.C.
4 5 - 8 -3 6
8
Maccabi Netanya
4 5 - 4 +1 5
9
Hapoel Katamon
4 8 - 10 -2 4
10
Hapoel Petah Tikva
4 2 - 5 -3 3
11
Hapoel Ramat Gan
4 4 - 8 -4 3
12
Ironi Kiryat Shmona
4 5 - 10 -5 3
13
Ironi Tiberias
4 5 - 5 0 1
14
Bnei Sakhnin
4 2 - 6 -4 1
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
19Ghi được22
12Thủng lưới12
1.73Bàn thắng mỗi trận1.83
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu